proselytism

/proselytism/
Học thuật
Thân thiện
proselytism

A missionary engages in proselytism by speaking to people in a public square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quy y, sự nhập đạo: Hành động cải đạo hoặc thuyết phục người khác cải đạo sang một tôn giáo, tín ngưỡng hoặc niềm tin mới.
    • Sự kết nạp, sự gia nhập (vào một đảng phái, học thuyết): Hành động tích cực thuyết phục thu hút người khác gia nhập vào một tổ chức, đảng phái chính trị hoặc hệ tư tưởng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The law protects freedom of religion but prohibits aggressive proselytism. (Luật pháp bảo vệ quyền tự do tôn giáo nhưng cấm hành vi truyền đạo gây hấn.)
    • His proselytism for the new political movement attracted both supporters and critics. (Việc vận động gia nhập của anh ấy cho phong trào chính trị mới đã thu hút cả những người ủng hộ lẫn chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in proselytism": tham gia vào hoạt động truyền bá, vận động người khác theo một niềm tin.

    • The group's primary goal is to engage in proselytism. (Mục tiêu chính của nhóm tham gia vào hoạt động truyền giáo.)
  • "aggressive proselytism": sự truyền đạo/tuyên truyền mang tính gây hấn, áp đặt.

    • Many cultures view aggressive proselytism as disrespectful. (Nhiều nền văn hóa xem việc truyền đạo gây hấn thiếu tôn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Proselyte (danh từ): Người mới cải đạo, tân tòng.

    • He was a proselyte to Buddhism. (Anh ấy một tân tòng của đạo Phật.)
  • Proselytize (động từ): Hành động truyền bá, thuyết phục người khác cải đạo hoặc gia nhập.

    • They do not seek to proselytize. (Họ không tìm cách truyền giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversion efforts: những nỗ lực cải đạo.
  • Recruitment: sự tuyển mộ, chiêu nạp (thường dùng trong bối cảnh tổ chức, ít mang sắc thái tôn giáo hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Zeal of proselytism": lòng nhiệt thành trong việc truyền bá, cải đạo.
    • He was known for his zeal of proselytism. (Ông ấy nổi tiếng lòng nhiệt thành truyền giáo.)
proselytism

A missionary engages in proselytism by speaking to people in a public square.

danh từ
  1. sự cho quy y, sự cho nhập đạo; sự quy y, sự nhập đạo
  2. sự kết nạp vào đảng; sự gia nhập đảng