prosenchyma

/prosenchyma/
Học thuật
Thân thiện
prosenchyma

A plant's stem contains supportive prosenchyma tissue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tế bào hình thoi: Trong thực vật học, "prosenchyma" một loại được cấu tạo từ các tế bào hình thoi dài, thường đầu nhọn. Các tế bào này thành dày thực hiện chức năng nâng đỡ cho cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Prosenchyma provides mechanical support to the plant stem. ( tế bào hình thoi cung cấp sự nâng đỡ học cho thân cây.)
    • The structure of prosenchyma is characterized by elongated, spindle-shaped cells. (Cấu trúc của tế bào hình thoi được đặc trưng bởi các tế bào dài, hình thoi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prosenchymatous tissue": cấu tạo từ tế bào hình thoi.
    • The sclerenchyma in this region is prosenchymatous. ( sợikhu vực này cấu tạo từ tế bào hình thoi.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosenchymatous (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của tế bào hình thoi.
    • The prosenchymatous cells are easily identifiable under the microscope. (Các tế bào thuộc mô hình thoi có thể dễ dàng nhận diện dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sclerenchyma fibers (trong một số ngữ cảnh cụ thể): sợi, thường bao gồm các tế bào hình thoi dài, chết, thành dày để nâng đỡ. (Lưu ý: Đây một loại cụ thể thường cấu tạo prosenchymatous).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

prosenchyma

A plant's stem contains supportive prosenchyma tissue.

danh từ
  1. (thực vật học) tế bào hình thoi