prosenchyma
/prosenchyma/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mô tế bào hình thoi: Trong thực vật học, "prosenchyma" là một loại mô được cấu tạo từ các tế bào có hình thoi dài, thường có đầu nhọn. Các tế bào này có thành dày và thực hiện chức năng nâng đỡ cho cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Prosenchyma provides mechanical support to the plant stem. (Mô tế bào hình thoi cung cấp sự nâng đỡ cơ học cho thân cây.)
- The structure of prosenchyma is characterized by elongated, spindle-shaped cells. (Cấu trúc của mô tế bào hình thoi được đặc trưng bởi các tế bào dài, có hình thoi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prosenchymatous tissue": Mô có cấu tạo từ tế bào hình thoi.
- The sclerenchyma in this region is prosenchymatous. (Mô sợi ở khu vực này có cấu tạo từ tế bào hình thoi.)
Biến thể và từ gần giống
- Prosenchymatous (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của mô tế bào hình thoi.
- The prosenchymatous cells are easily identifiable under the microscope. (Các tế bào thuộc mô hình thoi có thể dễ dàng nhận diện dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Sclerenchyma fibers (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Mô sợi, thường bao gồm các tế bào hình thoi dài, chết, có thành dày để nâng đỡ. (Lưu ý: Đây là một loại mô cụ thể thường có cấu tạo prosenchymatous).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
danh từ
- (thực vật học) mô tế bào hình thoi