prosify

/prosify/
Học thuật
Thân thiện
prosify

A poet decides to prosify his latest sonnet.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chuyển thành văn xuôi: Hành động biến đổi một tác phẩm thơ hoặc một nội dung tính chất thơ ca sang hình thức văn xuôi.
    • Làm thành tầm thường, làm thành dung tục: Hành động làm mất đi vẻ đẹp, sự tinh tế hoặc ý nghĩa sâu sắc của một thứ đó, khiến trở nên bình thường, nhàm chán hoặc thiếu cảm hứng.
  2. Nội động từ:

    • Viết văn xuôi: Hành động sáng tác hoặc viết bằng văn xuôi.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The editor was asked to prosify the epic poem for the textbook. (Biên tập viên được yêu cầu chuyển bài thơ sử thi thành văn xuôi cho sách giáo khoa.)
    • Some critics argue that the film adaptation prosifies the novel's magical elements. (Một số nhà phê bình cho rằng bản chuyển thể phim đã làm dung tục hóa các yếu tố kỳ ảo của cuốn tiểu thuyết.)
  • Nội động từ (ít phổ biến hơn):

    • After years of writing poetry, he began to prosify. (Sau nhiều năm làm thơ, ông ấy bắt đầu viết văn xuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prosify a concept": Diễn đạt một khái niệm trừu tượng hoặc phức tạp một cách máy móc, khô khan, làm mất đi sự sinh động vốn .
    • The technical manual completely prosifies the elegant theory behind the software. (Sổ tay kỹ thuật đã hoàn toàn biến lý thuyết tinh tế đằng sau phần mềm thành một thứ tầm thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Prose (n): Văn xuôi.
    • He writes beautiful prose. (Anh ấy viết văn xuôi rất hay.)
  • Prosaic (adj): Thuộc về văn xuôi; tầm thường, nhàm chán, thiếu trí tưởng tượng.
    • His description of the event was rather prosaic. (Bài mô tả sự kiện của anh ta khá tầm thường.)
  • Prosaist (n): Người viết văn xuôi.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "chuyển thành văn xuôi": Chuyển thể, diễn xuôi.
  • Nghĩa "làm thành tầm thường": Tầm thường hóa, dung tục hóa, làm mất đi chất thơ.
Từ trái nghĩa
  • Poeticize/poetize: Làm cho chất thơ, chuyển thành thơ.
  • Embellish: Tô điểm, làm đẹp thêm.
  • Elevate: Nâng cao, làm cho cao quý hơn.
prosify

A poet decides to prosify his latest sonnet.

ngoại động từ
  1. chuyển thành văn xuôi
  2. làm thành tầm thường, làm thành dung tục
nội động từ
  1. viết văn xuôi