prosiness

/prosiness/
Học thuật
Thân thiện
prosiness

The professor's lecture was criticized for its prosiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tầm thường, tính dung tục: Chất lượng của việc thiếu sự tinh tế, sâu sắc hoặc sáng tạo; chỉ tập trung vào những điều bình thường, nhàm chán.
    • Tính chán ngắt (trong nói hoặc viết): Đặc điểm của lời nói hoặc văn viết thiếu sự hấp dẫn, sinh động hoặc hứng thú; sự buồn tẻ, đơn điệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prosiness of his daily routine made him yearn for adventure. (Tính tầm thường của thói quen hàng ngày khiến anh ấy khao khát phiêu lưu.)
    • Despite the important topic, the lecturer's prosiness put half the audience to sleep. (Mặc dù chủ đề quan trọng, tính chán ngắt trong cách thuyết trình của giảng viên đã khiến một nửa khán giả ngủ gật.)
    • She tried to edit the prosiness out of her report to make it more engaging. ( ấy cố gắng loại bỏ tính buồn tẻ khỏi báo cáo của mình để làm hấp dẫn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sheer prosiness of the argument": Sự tầm thường hiển nhiên của lập luận.

    • The debate was lost not on facts, but on the sheer prosiness of the argument. (Cuộc tranh luận thất bại không phải sự kiện, sự tầm thường hiển nhiên của lập luận.)
  • "To sink into prosiness": Trở nên chán ngắt, tầm thường.

    • The novel's plot starts strong but unfortunately sinks into prosiness in the later chapters. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết bắt đầu rất hấp dẫn nhưng không may trở nên chán ngắtnhững chương sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosy (tính từ): tính chất tầm thường, chán ngắt.

    • He delivered a prosy speech that lasted for hours. (Ông ấy đã một bài phát biểu chán ngắt kéo dài hàng giờ.)
  • Prosaic (tính từ): Tầm thường, không lãng mạn hay thú vị; thiếu trí tưởng tượng.

    • He led a prosaic life working at the bank. (Anh ấy sống một cuộc đời tầm thường với công việcngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dullness: Sự buồn tẻ, tẻ nhạt.
  • Monotony: Sự đơn điệu, lặp đi lặp lại.
  • Commonplaceness: Tính chất bình thường, tầm thường.
  • Tediousness: Sự chán ngắt, dài dòng.
Từ trái nghĩa
  • Excitement: Sự hào hứng, thú vị.
  • Originality: Tính độc đáo, nguyên bản.
  • Vividness: Sự sinh động, rõ ràng.
  • Poeticism: Chất thơ, tính chất thi vị.
prosiness

The professor's lecture was criticized for its prosiness.

danh từ
  1. tính tầm thường, tính dung tục
  2. tính chán ngắt (nói, viết...)

Từ gần giống