pursiness

/'pə:sinis/
danh từ
  1. hơi ngắn; tật dễ thở dốc ra
  2. vóc người to béo; sự mập mạp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pursiness
A person with pursiness finds it difficult to climb a flight of stairs.