pursiness
/'pə:sinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng hơi thở ngắn, dễ thở dốc: "pursiness" chỉ tình trạng khó thở hoặc thở ngắn, gấp gáp, thường do gắng sức hoặc thể trạng.
- Vóc người to béo, mập mạp: "pursiness" cũng có thể dùng để miêu tả thân hình nặng nề, đầy đặn một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After climbing just a few stairs, his pursiness became apparent. (Chỉ leo vài bậc cầu thang, tình trạng thở dốc của anh ấy đã lộ rõ.)
- The doctor noted the patient's pursiness as a potential health concern. (Bác sĩ ghi nhận tình trạng thở ngắn của bệnh nhân như một mối lo ngại tiềm ẩn về sức khỏe.)
- Her pursiness made it difficult to find clothes that fit comfortably. (Vóc người mập mạp của cô ấy khiến việc tìm quần áo vừa vặn trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from pursiness": bị chứng thở ngắn, thở dốc.
- The elderly dog began to suffer from pursiness after short walks. (Chú chó già bắt đầu bị chứng thở dốc sau những quãng đi bộ ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pursy (adj): thở dốc, hổn hển; béo phì, mập mạp.
- He was a pursy old man who avoided physical exertion. (Ông ấy là một người đàn ông già hay thở dốc và tránh vận động mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Shortness of breath: chứng khó thở, thở ngắn.
- Obesity: chứng béo phì.
- Corpulence: sự mập mạp, to béo.
Lưu ý
- "Pursiness" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "shortness of breath" hoặc "obesity" tùy theo nghĩa muốn diễn đạt.
danh từ
- hơi ngắn; tật dễ thở dốc ra
- vóc người to béo; sự mập mạp