prosodial

/prosodial/
Học thuật
Thân thiện
prosodial

A poet considers the prosodial structure of a new sonnet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép làm thơ, thuộc về thi pháp: "prosodial" một tính từ mô tả những liên quan đến các quy tắc, cấu trúc hoặc đặc điểm của việc sáng tác thơ ca, đặc biệt về nhịp điệu, vần cách ngắt câu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The professor gave a lecture on prosodial features in classical poetry. (Giáo sư đã một bài giảng về các đặc điểm thuộc phép làm thơ trong thơ ca cổ điển.)
    • Understanding prosodial rules is essential for writing traditional verse. (Hiểu các quy tắc thuộc phép làm thơ điều cần thiết để viết thơ theo lối truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prosodial analysis": phân tích thi pháp, phân tích các yếu tố về nhịp điệu cấu trúc của một bài thơ.
    • Her thesis involves a detailed prosodial analysis of Milton's sonnets. (Luận văn của ấy bao gồm một phân tích thi pháp chi tiết về các bài sonnet của Milton.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosody (danh từ): thi pháp học, phép làm thơ, ngành nghiên cứu về nhịp điệu, âm điệu cấu trúc của thơ.

    • He is an expert in English prosody. (Ông ấy chuyên gia về thi pháp học tiếng Anh.)
  • Prosodic (tính từ): (thuộc) thi pháp, (thuộc) ngữ điệu. Từ này thông dụng hơn có nghĩa tương tự "prosodial".

    • The prosodic pattern of the poem is very complex. (Mô hình thi pháp của bài thơ rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Metrical: (thuộc) nhịp thơ, (thuộc) âm luật.
  • Poetic: (thuộc) thơ ca, tính thơ.
prosodial

A poet considers the prosodial structure of a new sonnet.

tính từ
  1. (thuộc) phép làm thơ