prosodique

Học thuật
Thân thiện
prosodique

Une étudiante écoute attentivement les caractéristiques prosodiques d'une langue étrangère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngữ điệu, thuộc về vần luật: "prosodique" là tính từ mô tả những đặc điểm liên quan đến ngữ điệu, nhịp điệu, trọng âm sự phối hợp âm thanh trong ngôn ngữ nói, đặc biệttrong thơ ca.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une faute prosodique peut gâcher un poème. (Một lỗi vần luật có thể làm hỏng một bài thơ.)
    • L'analyse prosodique de cette langue est complexe. (Việc phân tích ngữ điệu của ngôn ngữ này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accent prosodique": trọng âm ngữ điệu (trọng âm làm thay đổi ngữ điệu của câu, khác với trọng âm từ vựng).

    • L'accent prosodique en français est souvent placé en fin de groupe de mots. (Trọng âm ngữ điệu trong tiếng Pháp thường được đặtcuối nhóm từ.)
  • "Marque prosodique": dấu hiệu ngữ điệu (như sự lên giọng, xuống giọng biểu thị ý nghĩa).

    • La question est souvent signalée par une marque prosodique. (Câu hỏi thường được đánh dấu bằng một dấu hiệu ngữ điệu.)
Biến thể từ liên quan
  • Prosodie (danh từ giống cái): ngữ điệu học, vần luật.
    • La prosodie est une branche de la linguistique. (Ngữ điệu họcmột nhánh của ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Mélodique: thuộc về giai điệu (thường dùng trong âm nhạc, nhưng có thể dùng ẩn dụ cho ngôn ngữ).
  • Rythmique: thuộc về nhịp điệu.
Cụm từ cố định
  • Caractère prosodique: đặc tính ngữ điệu.

    • Les caractères prosodiques du vietnamien sont très marqués. (Các đặc tính ngữ điệu của tiếng Việt rất rõ rệt.)
  • Faute prosodique: lỗi về vần luật, lỗi về ngữ điệu.

    • Le poète débutant a commis une faute prosodique dans son sonnet. (Nhà thơ mới vào nghề đã phạm một lỗi vần luật trong bài thơ sonnet của mình.)
prosodique

Une étudiante écoute attentivement les caractéristiques prosodiques d'une langue étrangère.

tính từ
  1. xem prosodie
    • Faute prosodique
      lỗi vần luật
    • Caractères prosodiques d'une langue
      đặc tính ngữ điệu của một ngôn ngữ