prosodist
/prosodist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu phép làm thơ: Một học giả chuyên nghiên cứu về phép làm thơ, đặc biệt là các quy tắc về nhịp điệu, vần, cấu trúc và cách ngắt nhịp trong thơ ca.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a renowned prosodist who has written extensively on metrical patterns. (Ông ấy là một nhà nghiên cứu phép làm thơ nổi tiếng, người đã viết rất nhiều về các mẫu hình vần luật.)
- The conference brought together prosodists from around the world to discuss the evolution of poetic forms. (Hội nghị đã quy tụ các nhà nghiên cứu phép làm thơ từ khắp nơi trên thế giới để thảo luận về sự tiến hóa của các hình thức thơ ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A theoretical prosodist": Một nhà nghiên cứu lý thuyết về phép làm thơ, tập trung vào các nguyên tắc và khái niệm cơ bản.
- Her work as a theoretical prosodist challenges traditional views on meter. (Công trình của bà với tư cách một nhà nghiên cứu lý thuyết về phép làm thơ thách thức các quan điểm truyền thống về vần luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Prosody (danh từ): Phép làm thơ, khoa nghiên cứu về vần luật và nhịp điệu thơ.
- The study of prosody is essential for understanding classical poetry. (Việc nghiên cứu phép làm thơ là điều cần thiết để hiểu thơ ca cổ điển.)
- Prosodic (tính từ): Thuộc về phép làm thơ, liên quan đến nhịp điệu và vần luật.
- The poet made a clever prosodic choice in that line. (Nhà thơ đã có một lựa chọn thuộc về phép làm thơ rất khéo léo trong câu thơ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Metrician: Nhà nghiên cứu về vần luật thơ.
- Versification expert: Chuyên gia về phép làm thơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng)