prospection

Học thuật
Thân thiện
prospection

Un géologue fait de la prospection dans une région montagneuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thăm dò: Hành động tìm kiếm, nghiên cứu hoặc đánh giá một cái gì đó để xác định tiềm năng, khả năng hoặc đặc điểm của . Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất (tìm kiếm tài nguyên) hoặc kinh doanh (tìm kiếm khách hàng mới).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La prospection pétrolière est une activité coûteuse. (Việc thăm dò dầu mỏmột hoạt động tốn kém.)
    • Son travail consiste en la prospection de nouveaux clients. (Công việc của anh ấy bao gồm việc thăm dò khách hàng mới.)
    • Ils ont réalisé une prospection géologique de la région. (Họ đã thực hiện một cuộc thăm dò địa chất khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prospection commerciale": thăm dò thương mại, tìm kiếm khách hàng tiềm năng.

    • L'équipe de vente se concentre sur la prospection commerciale. (Đội ngũ bán hàng tập trung vào việc thăm dò thương mại.)
  • "Prospection minière": thăm dò mỏ, tìm kiếm khoáng sản.

    • La prospection minière nécessite des autorisations spéciales. (Việc thăm dò mỏ đòi hỏi các giấy phép đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Prospecter (động từ): thăm dò, tìm kiếm.

    • Ils vont prospecter de nouveaux marchés. (Họ sẽ thăm dò các thị trường mới.)
  • Prospect (danh từ giống đực): triển vọng, viễn cảnh; hoặc khách hàng tiềm năng.

    • Les prospects sont identifiés lors de la prospection. (Các khách hàng tiềm năng được xác định trong quá trình thăm dò.)
Từ đồng nghĩa
  • Recherche: sự nghiên cứu, tìm kiếm.
  • Exploration: sự thám hiểm, thăm dò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "prospection")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prospection")

prospection

Un géologue fait de la prospection dans une région montagneuse.

danh từ giống cái
  1. sự thăm dò (về địa chất, về khả năng khách hàng...)

Từ có nhắc đến "prospection"