prospector

/prospector/
Học thuật
Thân thiện
prospector

A prospector pans for gold in a shallow river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thăm dò, người tìm kiếm: Một người đi khảo sát, tìm kiếm các mỏ khoáng sản giá trị như vàng, bạc, dầu mỏ, v.v., thườngnhững vùng đất hoang hoặc mới khai phá.
    • Người điều tra tiềm năng: Người tìm kiếm đánh giá cơ hội hoặc nguồn lợi mới, không chỉ trong lĩnh vực khoáng sản còn có thể ám chỉ trong các lĩnh vực kinh doanh, đầu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old prospector spent years searching for gold in the mountains. (Người thăm dò già đã dành nhiều năm để tìm vàng trên núi.)
    • Oil prospectors use advanced technology to locate underground reserves. (Những người thăm dò dầu mỏ sử dụng công nghệ tiên tiến để xác định vị trí các mỏ dầu ngầm.)
    • He was a prospector of new business ideas. (Anh ấy một người đi tìm kiếm những ý tưởng kinh doanh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work as a prospector": làm nghề thăm dò, tìm kiếm khoáng sản.
    • In the 19th century, many people moved west to work as prospectors. (Vào thế kỷ 19, nhiều người đã di cư về phía tây để làm nghề thăm dò.)
  • "The prospector's dream": giấc mơ đổi đời của người đi tìm vàng/khoáng sản, thường gắn với sự giàu có bất ngờ.
    • Striking a rich vein was the prospector's dream. (Tìm thấy một mạch quặng giàu giấc mơ của mọi người thăm dò.)
Biến thể từ gần giống
  • Prospect (động từ): thăm dò, tìm kiếm khoáng sản.
    • The company plans to prospect for minerals in the region. (Công ty dự định thăm dò khoáng sản trong khu vực.)
  • Prospect (danh từ): triển vọng, khả năng; hoặc mỏ triển vọng.
    • The new mine is a promising prospect. (Mỏ mới một nguồn triển vọng đầy hứa hẹn.)
  • Prospecting (danh từ): công việc/hành động thăm dò.
    • Gold prospecting was a risky but potentially rewarding activity. (Việc thăm dò vàng một hoạt động mạo hiểm nhưng có thể mang lại phần thưởng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Explorer: nhà thám hiểm, người khám phá (nghĩa rộng hơn).
  • Seeker: người tìm kiếm.
  • Scout: người trinh sát, người đi tiền trạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "prospect for").

Thành ngữ liên quan
  • "To have a prospector's spirit": tinh thần của một người thăm dò, chỉ sự kiên trì, dám mạo hiểm để tìm kiếm cơ hội.
    • Successful entrepreneurs often have a prospector's spirit. (Các doanh nhân thành đạt thường tinh thần của một người thăm dò.)
prospector

A prospector pans for gold in a shallow river.

danh từ
  1. người điều tra, người thăm dò (quặng, vàng...)