prospectus

/prospectus/
Học thuật
Thân thiện
prospectus

A student reads a university prospectus to choose her courses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy cáo bạch, bản cáo bạch: Một tài liệu chính thức, chi tiết, được công bố bởi một công ty hoặc tổ chức để cung cấp thông tin cho các nhà đầu tiềm năng về một đợt chào bán chứng khoán (như cổ phiếu, trái phiếu) sắp tới, bao gồm các kế hoạch kinh doanh rủi ro.
    • Tờ quảng cáo, tờ rơi giới thiệu: Một tài liệu mô tả chi tiết quảng bá các khóa học, chương trình đào tạo của một trường học, trường đại học hoặc tổ chức giáo dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before investing, you should read the company's prospectus carefully. (Trước khi đầu , bạn nên đọc kỹ bản cáo bạch của công ty.)
    • The university sent me a prospectus detailing all the postgraduate courses. (Trường đại học đã gửi cho tôi một tờ quảng cáo chi tiết về tất cả các khóa học sau đại học.)
    • The financial prospectus outlined the risks associated with the new bond issue. (Bản cáo bạch tài chính đã phác thảo những rủi ro liên quan đến đợt phát hành trái phiếu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To issue a prospectus": Phát hành một bản cáo bạch.

    • The company must issue a prospectus approved by the regulatory authority before its IPO. (Công ty phải phát hành một bản cáo bạch được cơ quan quản lý phê duyệt trước khi lên sàn chứng khoán.)
  • "Contained within the prospectus": Được trình bày/chứa đựng trong bản cáo bạch.

    • All material information about the investment must be contained within the prospectus. (Mọi thông tin quan trọng về khoản đầu phải được trình bày trong bản cáo bạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Prospective (adj): Tiềm năng, triển vọng, trong tương lai.
    • They interviewed several prospective students. (Họ đã phỏng vấn một số sinh viên tiềm năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Brochure (n): Tờ rơi, tập sách mỏng quảng cáo (thường dùng cho mục đích giáo dục hoặc du lịch).
  • Offer document (n): Tài liệu chào bán (trong bối cảnh tài chính).
  • Catalog/Catalogue (n): Danh mục, cuốn catalog (đặc biệt cho các khóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "prospectus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prospectus")

prospectus

A student reads a university prospectus to choose her courses.

danh từ, số nhiều prospectuses
  1. giấy cáo bạch; giấy quảng cáo, giấy rao hàng