prosperously
/prosperously/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thịnh vượng, phát đạt: Miêu tả trạng thái hoặc cách thức đạt được sự giàu có, thành công về tài chính và sự sung túc nói chung.
- Một cách phồn vinh, thành công: Miêu tả cách thức phát triển mạnh mẽ, thuận lợi và đạt được kết quả tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The business has been running prosperously for decades. (Công việc kinh doanh đã hoạt động một cách phát đạt trong nhiều thập kỷ.)
- They lived prosperously after years of hard work. (Họ sống một cách thịnh vượng sau nhiều năm lao động vất vả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live prosperously": sống một cuộc sống phát đạt, sung túc.
- His dream is to retire and live prosperously in the countryside. (Giấc mơ của anh ấy là nghỉ hưu và sống một cách sung túc ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Prosperous (adj): thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh.
- a prosperous city (một thành phố thịnh vượng)
- Prosperity (n): sự thịnh vượng, sự phồn vinh.
- economic prosperity (sự thịnh vượng kinh tế)
- Prosper (v): thịnh vượng, phát đạt, phát triển mạnh.
- The company continues to prosper. (Công ty tiếp tục phát đạt.)
Từ đồng nghĩa
- Successfully: một cách thành công.
- Wealthily: một cách giàu có, sung túc.
- Affluently: một cách dư dả, phong lưu.
Từ trái nghĩa
- Poorly: một cách nghèo nàn, kém cỏi.
- Unsuccessfully: một cách thất bại, không thành công.
phó từ
- thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công