prostatic
/prostatic/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tuyến tiền liệt: Từ này mô tả những gì liên quan đến tuyến tiền liệt, một tuyến nhỏ trong hệ sinh dục nam nằm dưới bàng quang và bao quanh niệu đạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor ordered a prostatic exam. (Bác sĩ yêu cầu một cuộc kiểm tra tuyến tiền liệt.)
- Prostatic health is important for men as they age. (Sức khỏe tuyến tiền liệt rất quan trọng đối với nam giới khi họ lớn tuổi.)
- He was diagnosed with a prostatic condition. (Anh ấy được chẩn đoán mắc một tình trạng liên quan đến tuyến tiền liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prostatic fluid": Dịch tuyến tiền liệt, một thành phần của tinh dịch.
- The lab analyzed the prostatic fluid. (Phòng thí nghiệm đã phân tích dịch tuyến tiền liệt.)
"Prostatic hyperplasia": Sự tăng sản tuyến tiền liệt, thường là lành tính (BPH - Benign Prostatic Hyperplasia).
- Benign prostatic hyperplasia is common in older men. (Tăng sản tuyến tiền liệt lành tính phổ biến ở nam giới lớn tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Prostate (danh từ): Tuyến tiền liệt.
- He had surgery on his prostate. (Anh ấy đã phẫu thuật tuyến tiền liệt.)
Prostatitis (danh từ): Viêm tuyến tiền liệt.
- The patient was treated for prostatitis. (Bệnh nhân được điều trị viêm tuyến tiền liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Of the prostate gland: (Thuộc) tuyến tiền liệt. Đây là cách diễn đạt mô tả trực tiếp hơn.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) tuyến tiền liệt