prostatic

/prostatic/
Học thuật
Thân thiện
prostatic

A doctor examines a patient's prostatic health during a routine checkup.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tuyến tiền liệt: Từ này mô tả những liên quan đến tuyến tiền liệt, một tuyến nhỏ trong hệ sinh dục nam nằm dưới bàng quang bao quanh niệu đạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor ordered a prostatic exam. (Bác sĩ yêu cầu một cuộc kiểm tra tuyến tiền liệt.)
    • Prostatic health is important for men as they age. (Sức khỏe tuyến tiền liệt rất quan trọng đối với nam giới khi họ lớn tuổi.)
    • He was diagnosed with a prostatic condition. (Anh ấy được chẩn đoán mắc một tình trạng liên quan đến tuyến tiền liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prostatic fluid": Dịch tuyến tiền liệt, một thành phần của tinh dịch.

    • The lab analyzed the prostatic fluid. (Phòng thí nghiệm đã phân tích dịch tuyến tiền liệt.)
  • "Prostatic hyperplasia": Sự tăng sản tuyến tiền liệt, thường lành tính (BPH - Benign Prostatic Hyperplasia).

    • Benign prostatic hyperplasia is common in older men. (Tăng sản tuyến tiền liệt lành tính phổ biếnnam giới lớn tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Prostate (danh từ): Tuyến tiền liệt.

    • He had surgery on his prostate. (Anh ấy đã phẫu thuật tuyến tiền liệt.)
  • Prostatitis (danh từ): Viêm tuyến tiền liệt.

    • The patient was treated for prostatitis. (Bệnh nhân được điều trị viêm tuyến tiền liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Of the prostate gland: (Thuộc) tuyến tiền liệt. Đây cách diễn đạt mô tả trực tiếp hơn.
prostatic

A doctor examines a patient's prostatic health during a routine checkup.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) tuyến tiền liệt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống