prosternation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cúi lạy, sự phủ phục: Hành động cúi rạp người xuống đất, thường là để tỏ lòng tôn kính, sùng bái hoặc quy phục một cách tuyệt đối.
- (Nghĩa bóng) Sự khúm núm, sự quỵ lụy: Thái độ hạ mình một cách thái quá, nịnh nọt hoặc phục tùng một cách đáng khinh trước người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa đen):
- La prosternation est un geste de soumission totale devant la divinité. (Sự cúi lạy là một cử chỉ thể hiện sự quy phục hoàn toàn trước thần linh.)
- Les fidèles accomplissent la prosternation pendant la prière. (Các tín đồ thực hiện sự phủ phục trong lúc cầu nguyện.)
Danh từ giống cái (nghĩa bóng):
- Sa prosternation devant le directeur était pathétique. (Sự khúm núm của anh ta trước giám đốc thật đáng thương.)
- Je méprise la prosternation des courtisans. (Tôi khinh thường sự quỵ lụy của những kẻ nịnh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans la prosternation": rơi vào tình trạng quỵ lụy, hạ mình thái quá.
- Il est tombé dans la prosternation pour obtenir cette faveur. (Hắn đã rơi vào sự quỵ lụy để có được ân huệ đó.)
"geste de prosternation": cử chỉ cúi lạy.
- Le geste de prosternation fait partie intégrante du rituel. (Cử chỉ cúi lạy là một phần không thể thiếu của nghi lễ.)
Biến thể và từ liên quan
Se prosterner (động từ phản thân): cúi lạy, phủ phục; khúm núm.
- Il s'est prosterné devant l'autel. (Anh ta đã cúi lạy trước bàn thờ.)
- Elle se prosterne devant son supérieur. (Cô ta khúm núm trước cấp trên của mình.)
Prosterné, e (tính từ): ở tư thế cúi lạy; (nghĩa bóng) quỵ lụy.
- Une foule prosternée. (Một đám đông đang cúi lạy.)
- Un comportement prosterné. (Một thái độ quỵ lụy.)
Từ đồng nghĩa
- Génuflexion (n.f): sự quỳ gối (thường chỉ một cử chỉ tôn kính, ít mang nghĩa phủ phục hoàn toàn như "prosternation").
- Adoration (n.f): sự tôn thờ, sùng bái (nhấn mạnh cảm xúc, có thể không đi kèm hành động vật lý).
- Soumission (n.f): sự quy phục, phục tùng (nghĩa rộng hơn, có thể không có hành động cúi lạy).
- Flagornerie (n.f): sự nịnh hót, bợ đỡ (gần với nghĩa bóng của "prosternation").
Thành ngữ liên quan
- Être dans la prosternation (thành ngữ): ở trong trạng thái khúm núm, quỵ lụy.
- Depuis sa promotion, il est constamment dans la prosternation devant le patron. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta luôn ở trong trạng thái khúm núm trước ông chủ.)
danh từ giống cái
- sự cúi lạy, sự phủ phục
- (nghĩa bóng) sự khúm núm, sự qụy lụy