prosternement

Học thuật
Thân thiện
prosternement

Un homme fait un prosternement devant le roi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cúi lạy; tư thế cúi lạy: Hành động cúi rạp người xuống đất hoặc cúi rất sâu để tỏ lòng tôn kính, sùng bái hoặc phục tùng.
    • (Văn học) Sự nhục nhã: Hành động hạ mình một cách quá mức, thể hiện sự khuất phục hoặc nịnh bợ đến mức đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le prosternement est un geste de respect profond dans certaines religions. (Sự cúi lạymột cử chỉ thể hiện sự tôn kính sâu sắc trong một số tôn giáo.)
    • Son prosternement devant le roi impressionna toute la cour. (Tư thế cúi lạy của ông ta trước mặt nhà vua đã gây ấn tượng với cả triều đình.)
    • Dans ce roman, le prosternement du personnage symbolise sa déchéance morale. (Trong cuốn tiểu thuyết này, sự nhục nhã của nhân vật tượng trưng cho sự suy đồi đạo đức của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'abaisser au prosternement": hạ mình đến mức phải cúi lạy (nghĩa bóng: hạ mình quá mức).

    • Il refusa de s'abaisser au prosternement pour obtenir une faveur. (Anh ấy từ chối hạ mình đến mức phải cúi lạy để được ban ơn.)
  • "un prosternement exagéré": một sự cúi lạy quá mức, thường hàm ý giả tạo hoặc nịnh bợ.

    • Ses prosternements exagérés devant le directeur agaçaient ses collègues. (Những sự cúi lạy quá mức của anh ta trước giám đốc làm các đồng nghiệp khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Se prosterner (động từ phản thân): cúi lạy, phủ phục.

    • Les fidèles se prosternent pendant la prière. (Các tín đồ cúi lạy trong lúc cầu nguyện.)
  • Prostration (danh từ giống cái): trạng thái kiệt sức, suy nhược; (tôn giáo) sự phủ phục.

    • Il était dans un état de prostration totale après la nouvelle. (Anh ấy rơi vào trạng thái suy sụp hoàn toàn sau tin đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Génuflexion: sự quỳ gối (thường trong nghi lễ Công giáo).
  • Adoration: sự tôn thờ, sùng bái (nghĩa rộng hơn).
  • Abaissement: sự hạ mình, sự làm nhục (nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans le prosternement: (văn học) rơi vào cảnh nhục nhã, phải hạ mình quá đáng.
    • Après sa disgrâce, il tomba dans le prosternement pour survivre. (Sau khi thất sủng, ông ta đã rơi vào cảnh nhục nhã để tồn tại.)
prosternement

Un homme fait un prosternement devant le roi.

danh từ giống đực
  1. sự cúi lạy; tư thế cúi lạy
  2. (văn học) sự nhục nhã