prostheon

prostheon

A dentist points to the prostheon on a dental model.

Định nghĩa

Danh từ: (giải phẫu học) Điểm đo sọ nằmvị trí phía trước nhất trên đường giữa của mỏmrăng hàm trên (xương hàm trên). Đây một mốc giải phẫu quan trọng được sử dụng trong phép đo sọ (craniometry) nhân trắc học.

dụ sử dụng
  • (Điểm prostheon một mốc quan trọng trong các phép đo sọ mặt.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định điểm prostheon để xác định hồ sơ khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prostheon measurement": phép đo điểm prostheon, thường được dùng để phân tích hình thái học xương hàm trên.

    • The prostheon measurement helps in reconstructing ancient skulls. (Phép đo điểm prostheon giúp tái tạo hộp sọ cổ đại.)
  • "anterior prostheon": điểm prostheon phía trước, một biến thể trong phân loại chi tiết hơn.

    • The anterior prostheon is distinct from the posterior landmarks in the maxilla. (Điểm prostheon phía trước khác biệt với các mốc phía sau trên xương hàm trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosthion (danh từ): một biến thể chính tả hoặc thuật ngữ tương đương, thường được dùng thay thế cho "prostheon" trong nhiều tài liệu giải phẫu.
    • The prosthion is also used as a synonym in some texts. (Điểm prosthion cũng được dùng như một từ đồng nghĩa trong một số văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Alveolar point: điểm mỏm ổ răng, một thuật ngữ mô tả vị trí tương tự.
  • Maxillary mid-point: điểm giữa của xương hàm trên.
Các cụm từ liên quan
  • Prostheon index: chỉ số prostheon, một chỉ số đo lường liên quan đến vị trí điểm này.
    • The prostheon index varies among different populations. (Chỉ số prostheon khác nhau giữa các quần thể khác nhau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học.