prosodion

prosodion

A choir sings a prosodion as they walk slowly through the temple.

Định nghĩa

Danh từ: (Số nhiều: prosodia hoặc prosodions) - Nhạc tôn giáo dùng trong đám rước: "Prosodion" một thể loại nhạc tôn giáo được sử dụng trong các cuộc rước kiệu hoặc đám rước trang trọng, thường gắn liền với nghi lễ thờ cúng thần linh trong văn hóa Hy Lạp cổ đại. nhịp điệu trang nghiêm thường được hát hoặc chơi bằng nhạc cụ trong khi đoàn rước di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Người Hy Lạp cổ đại đã trình diễn một bản nhạc prosodion trong lễ hội thần Apollo.)
  • (Bài prosodion được một dàn hợp xướng hát khi đoàn rước tiến đến đền thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compose a prosodion": sáng tác một bài nhạc dành cho đám rước.

    • The poet Pindar was famous for composing prosodia for religious ceremonies. (Nhà thơ Pindar nổi tiếng đã sáng tác các bài prosodion cho các nghi lễ tôn giáo.)
  • "prosodion in a procession": nhạc rước trong một đám rước.

    • The prosodion in a procession marks the solemnity of the event. (Nhạc prosodion trong đám rước đánh dấu sự trang trọng của sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosodia (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "prosodion".

    • The collection of prosodia from ancient Greece is preserved in manuscripts. (Bộ sưu tập các bài prosodia từ Hy Lạp cổ đại được bảo tồn trong các bản thảo.)
  • Prosodiac (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến prosodion.

    • The prosodiac hymn was used in the temple rites. (Bài thánh ca thuộc thể loại prosodion được dùng trong các nghi lễ đền thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Processional hymn: thánh ca rước (dùng trong nghi lễ tôn giáo).
  • Marching song: bài hát hành tiến (dùng trong các cuộc diễu hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead the prosodion: dẫn đầu nhạc rước.

    • The priest led the prosodion as the congregation followed. (Vị linh mục dẫn đầu nhạc rước trong khi giáo dân theo sau.)
  • Chant the prosodion: hát tụng bài prosodion.

    • The monks chanted the prosodion during the ceremonial walk. (Các nhà sư đã hát tụng bài prosodion trong suốt cuộc đi bộ nghi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sing a prosodion": hát một bài nhạc rước (thường mang nghĩa bóng thực hiện một hành động trang trọng hoặc nghi lễ).
    • The team sang a prosodion of victory as they marched to the podium. (Đội đã hát một bài nhạc rước chiến thắng khi họ diễu hành đến bục nhận giải.)

Từ gần giống