prostituer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm trụy lạc, làm sa đọa; biến thành gái điếm: Hành động khiến ai đó (thường là phụ nữ) tham gia vào mại dâm hoặc sống một cuộc sống sa đọa.
- (Văn học) Làm ô danh, làm đồi bại: Sử dụng một cách hèn hạ, tầm thường, làm mất đi giá trị cao quý vốn có của một thứ gì đó (như tài năng, danh dự, nghệ thuật).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les trafiquants ont prostitué de jeunes femmes vulnérables. (Những kẻ buôn người đã biến những phụ nữ trẻ dễ bị tổn thương thành gái mại dâm.)
- Ce romancier refuse de prostituer son art pour des raisons commerciales. (Nhà văn này từ chối làm ô danh nghệ thuật của mình vì những lý do thương mại.)
- Prostituer son talent pour de l'argent est une tragédie. (Làm ô danh tài năng vì tiền bạc là một bi kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se prostituer" (tự động từ): Tự bán thân, hành nghề mại dâm.
- Elle s'est prostituée pour survivre dans la rue. (Cô ấy đã phải bán thân để sống sót trên đường phố.)
- Nghĩa ẩn dụ (thường dùng trong phê bình): Chỉ việc hạ thấp giá trị tinh thần, đạo đức hoặc nghệ thuật vì lợi ích vật chất tầm thường.
- Prostituer la politique en faisant des promesses vides. (Làm đồi bại nền chính trị bằng những lời hứa suông.)
Biến thể và từ gần giống
- Prostitution (danh từ giống cái): Nghề mại dâm, sự mại dâm; (nghĩa bóng) sự làm ô danh, sự đồi bại.
- La prostitution est un problème social complexe. (Mại dâm là một vấn đề xã hội phức tạp.)
- La prostitution de la presse. (Sự đồi bại của báo chí.)
- Prostitué, e (danh từ): Người hành nghề mại dâm, gái điếm, trai bao.
- Une prostituée de rue. (Một cô gái điếm đường phố.)
Từ đồng nghĩa
- Débaucher: Làm trụy lạc, cám dỗ vào con đường sa đọa.
- Avilir: Hạ thấp, làm mất giá trị, làm nhục.
- Souiller: Làm ô uế, làm vấy bẩn (danh dự, thanh danh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Hành động thường được diễn đạt qua cấu trúc "prostituer quelque chose" hoặc dạng tự động "se prostituer").
Thành ngữ liên quan
- Prostituer sa plume: (Thành ngữ văn chương) Viết báo, viết văn một cách cẩu thả, vì tiền mà làm mất đi sự trung thực và phẩm giá của người cầm bút.
- Ce journaliste a prostitué sa plume pour défendre des intérêts corrompus. (Nhà báo này đã bán rẻ ngòi bút của mình để bảo vệ những lợi ích tham nhũng.)
ngoại động từ
- làm trụy lạc, làm sa đọa; biến thành gái điếm
- (văn học) làm ô danh, làm đồi bại
- Prostituer son talentlàm ô danh tài năng