prostitute
/prostitute/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bán dâm, gái mại dâm, gái điếm: Chỉ một người, thường là phụ nữ, cung cấp dịch vụ tình dục để đổi lấy tiền bạc hoặc lợi ích vật chất.
Ngoại động từ:
- Bán dâm, hành nghề mại dâm: Hành động cung cấp dịch vụ tình dục để lấy tiền.
- (Nghĩa bóng) Bán rẻ, làm mất giá trị: Hành động sử dụng một kỹ năng, tài năng, nguyên tắc hoặc danh dự của mình một cách đê tiện hoặc vì mục đích không xứng đáng, thường chỉ để kiếm tiền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The novel portrays the difficult life of a prostitute in the city. (Cuốn tiểu thuyết khắc họa cuộc sống khó khăn của một gái mại dâm trong thành phố.)
- Laws regarding prostitutes vary widely from country to country. (Luật pháp liên quan đến người bán dâm rất khác nhau giữa các quốc gia.)
Ngoại động từ (thường dùng ở dạng bị động hoặc phản thân):
- She was forced to prostitute herself to survive. (Cô ấy buộc phải bán dâm để sinh tồn.)
- He prostituted his artistic talent by writing cheap advertisements. (Anh ta đã bán rẻ tài năng nghệ thuật của mình bằng việc viết những quảng cáo rẻ tiền.) - (nghĩa bóng)
- The journalist was accused of prostituting his principles for a good story. (Nhà báo đó bị cáo buộc đã làm mất giá trị các nguyên tắc của mình để có một câu chuyện giật gân.) - (nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prostitute oneself": (cụm động từ phản thân) Tự bán mình, tự làm đĩ (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- He felt he had prostituted himself by taking the bribe. (Anh ta cảm thấy mình đã tự bán rẻ mình khi nhận hối lộ.) - (nghĩa bóng)
Biến thể và từ gần giống
- Prostitution (danh từ): Hành động mại dâm, nghề mại dâm; (nghĩa bóng) sự bán rẻ.
- The government is debating the legalization of prostitution. (Chính phủ đang tranh luận về việc hợp pháp hóa mại dâm.)
- The prostitution of justice is a serious crime. (Sự bán rẻ công lý là một tội ác nghiêm trọng.) - (nghĩa bóng)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: sex worker (người làm nghề tình dục - thuật ngữ trung lập hơn), hooker (gái điếm - từ lóng), escort (người đi cùng có trả phí - thường chỉ cao cấp hơn).
- Động từ (nghĩa bóng): debase (làm giảm giá trị), cheapen (làm rẻ mạt), sell out (bán đứng, bán rẻ lý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prostitute oneself: (đã giải thích ở mục trên).
Thành ngữ liên quan
- (To be) a prostitute to something: (nghĩa bóng, văn chương) Là nô lệ cho cái gì đó, hoàn toàn phụ thuộc/phục vụ cho một mục đích tầm thường.
- He became a prostitute to greed. (Anh ta đã trở thành nô lệ cho lòng tham.)
ngoại động từ
- to prostitute oneself làm đĩ, mãi dâm
- (nghĩa bóng) bán rẻ (danh dự, tên tuổi, tài năng...)