prostitution

/prostitution/
danh từ giống cái
  1. sự làm đĩ; nghề gái điếm; nạn mãi dâm
  2. (văn học) sự làm ô danh, sự làm đồi bại; sự ô danh, sự đồi bại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "prostitution"