prostitution

/prostitution/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm đĩ; nghề gái điếm; nạn mãi dâm: Chỉ hoạt động trao đổi tình dục để lấy tiền bạc hoặc lợi ích vật chất. Đâynghĩa phổ biến trực tiếp nhất.
    • (Văn học) Sự làm ô danh, sự làm đồi bại; sự ô danh, sự đồi bại: Nghĩa ẩn dụ, chỉ việc sử dụng một tài năng, khả năng hoặc phẩm giá mục đích tầm thường, vụ lợi, làm mất đi giá trị đích thực.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa trực tiếp (mãi dâm):

    • La prostitution est interdite par la loi dans ce pays. (Nạn mãi dâm bị luật pháp cấmđất nước này.)
    • Il milite pour les droits des personnes en situation de prostitution. (Anh ấy đấu tranh cho quyền của những người hành nghề mại dâm.)
  • Nghĩa ẩn dụ (sự đồi bại, ô danh):

    • Pour lui, écrire des publicités était une prostitution de son talent littéraire. (Đối với anh ta, viết quảng cáomột sự ô danh đối với tài năng văn chương của mình.)
    • La prostitution de la politique par des intérêts privés. (Sự đồi bại của chính trị bởi các lợi ích tư nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prostitution intellectuelle": Sự mại dâm trí tuệ, chỉ việc lạm dụng hay sử dụng tri thức, học vấn một cách hèn hạ, vụ lợi.

    • Ce pamphlet est une pure prostitution intellectuelle. (Bài bút chiến này đơn thuầnmột sự mại dâm trí tuệ.)
  • "Se livrer à la prostitution": (Tự) dấn thân vào con đường mại dâm.

    • Contrainte par la pauvreté, elle s'est livrée à la prostitution. (Bị cưỡng ép bởi sự nghèo đói, ấy đã dấn thân vào con đường mại dâm.)
Biến thể từ liên quan
  • Prostitué(e) (n): Gái điếm, người bán dâm. (mộtgái điếm), (một người bán dâm nam).
  • Prostituer (verbe): 1. (Nghĩa đen) Bán dâm. 2. (Nghĩa bóng) Làm ô danh, đồi bại (cái gì đó). (làm ô danh ngòi bút của mình).
  • Proxénétisme (n): Tội môi giới mại dâm, chủ chứa.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa trực tiếp: (lóng, chỉ nghề điếm), (mậu dịch tình dục).
  • Nghĩa ẩn dụ: (sự hạ thấp, làm nhục), (sự sa đọa), (sự suy đồi).
Các cụm từ liên quan
  • Être réduit à la prostitution: Bị dồn đến cảnh phải làm điếm, bán dâm.

    • Après la perte de son travail, elle a été réduite à la prostitution. (Sau khi mất việc, ấy đã bị dồn đến cảnh phải bán dâm.)
  • Lutter contre la prostitution: Đấu tranh chống nạn mại dâm.

    • Les associations luttent contre la prostitution des mineurs. (Các hiệp hội đấu tranh chống nạn mại dâm trẻ vị thành niên.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est la prostitution de l'art: Đósự đồi bại của nghệ thuật. (Thành ngữ dùng để chỉ trích việc nghệ thuật bị thương mại hóa quá mức, mất đi giá trị tinh thần).
    • Vendre ses tableaux à des fins purement publicitaires, c'est la prostitution de l'art. (Bán tranh của mình cho mục đích thuần túy quảng cáo, đósự đồi bại của nghệ thuật.)
danh từ giống cái
  1. sự làm đĩ; nghề gái điếm; nạn mãi dâm
  2. (văn học) sự làm ô danh, sự làm đồi bại; sự ô danh, sự đồi bại

Từ có nhắc đến "prostitution"