protège-dents

Học thuật
Thân thiện
protège-dents

Un boxeur met son protège-dents avant le match.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Dụng cụ bảo vệ răng: Một thiết bị bằng nhựa hoặc cao su được đeo trong miệng để bảo vệ răng, nướu hàm khỏi chấn thương, đặc biệttrong các môn thể thao đối kháng như quyền Anh, thuật hoặc bóng bầu dục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tous les boxeurs doivent porter un protège-dents pendant le combat. (Tất cả các võ sĩ quyền Anh đều phải đeo một cái bảo vệ răng trong trận đấu.)
    • Il a acheté un nouveau protège-dents pour son cours de rugby. (Anh ấy đã mua một cái bảo vệ răng mới cho khóa học bóng bầu dục của mình.)
    • Le dentiste lui a recommandé un protège-dents pour éviter le grincement des dents la nuit. (Nha sĩ đã khuyên anh ấy dùng một cái bảo vệ răng để tránh nghiến răng vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "protège-dents sur mesure": bảo vệ răng được làm theo khuôn riêng.
    • Les athlètes professionnels préfèrent souvent un protège-dents sur mesure pour un meilleur confort. (Các vận động viên chuyên nghiệp thường thích một cái bảo vệ răng làm theo khuôn riêng để thoải mái hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Protège-tibia (danh từ giống đực): miếng bảo vệ ống chân, dùng trong thể thao.
  • Protège-genou (danh từ giống đực): miếng bảo vệ đầu gối.
  • Gouttière occlusale (cụm danh từ nữ tính): một thuật ngữ nha khoa chuyên môn hơn để chỉ dụng cụ bảo vệ răng, thường dùng cho mục đích y tế như chống nghiến răng.
Từ đồng nghĩa
  • Gouttière dentaire: máng răng, hàm răng bảo vệ (thường dùng trong bối cảnh nha khoa).
  • Protection dentaire: sự/phương tiện bảo vệ răng (cách diễn đạt chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "protège-dents".

protège-dents

Un boxeur met son protège-dents avant le match.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. cái bảo vệ răng (khi chơi quyền Anh)