protège-tibia

Học thuật
Thân thiện
protège-tibia

Le joueur de football ajuste son protège-tibia avant le match.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ bảo hộ che ống chân: Một vật dụng thể thao, thường làm từ nhựa cứng hoặc vật liệu nhẹ, được đeo bên trong tất để bảo vệ xương ống chân khỏi chấn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le joueur de football porte toujours ses protège-tibia pendant l'entraînement. (Cầu thủ bóng đá luôn đeo đồ bảo hộ ống chân trong lúc tập luyện.)
    • Les protège-tibia sont obligatoires dans la plupart des compétitions. (Đồ bảo hộ ống chânbắt buộc trong hầu hết các cuộc thi đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enfiler ses protège-tibia": đeo/mang đồ bảo hộ ống chân vào.
    • Avant le match, il faut enfiler ses protège-tibia. (Trước trận đấu, phải đeo đồ bảo hộ ống chân vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Jambière (n.f): Miếng bảo vệ ống chân, có thể chỉ loại dài hơn hoặc dùng trong các môn thể thao khác như khúc côn cầu.
  • Équipement de protection (n.m): Trang thiết bị bảo hộ (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Plastron de jambe: Tấm che ống chân (cách gọi ít phổ biến hơn).
protège-tibia

Le joueur de football ajuste son protège-tibia avant le match.

danh từ giống đực
  1. cái che ống chân (của người đá bóng...)