protéiforme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thay hình đổi dạng: "protéiforme" mô tả một sự vật, hiện tượng hoặc con người có khả năng thay đổi hình dạng, bản chất hoặc biểu hiện một cách linh hoạt và khó nắm bắt.
- Đa dạng, nhiều vẻ: Từ này cũng có thể chỉ tính chất đa dạng, xuất hiện dưới nhiều hình thức hoặc khía cạnh khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le personnage principal du roman est protéiforme, tantôt héros, tantôt anti-héros. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết thay hình đổi dạng, khi là anh hùng, khi là phản anh hùng.)
- La menace est protéiforme et difficile à combattre. (Mối đe dọa đa dạng và khó đối phó.)
- Son talent protéiforme lui permet d'exceller dans plusieurs domaines artistiques. (Tài năng đa dạng của anh ấy cho phép anh xuất sắc trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un ennemi protéiforme": một kẻ thù đa dạng, khó xác định.
- Le terrorisme est un ennemi protéiforme. (Chủ nghĩa khủng bố là một kẻ thù đa dạng.)
"une réalité protéiforme": một thực tế nhiều mặt, phức tạp.
- La pauvreté est une réalité protéiforme. (Nghèo đói là một thực tế phức tạp, nhiều mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Protée (danh từ riêng): Proteus, một vị thần biển trong thần thoại Hy Lạp có khả năng thay đổi hình dạng. Đây là nguồn gốc từ nguyên của "protéiforme".
- Polymorphe (tính từ): đa hình, có nhiều hình thức.
- Changeant (tính từ): hay thay đổi, không ổn định.
Từ đồng nghĩa
- Multiforme: đa dạng, nhiều hình thức.
- Variable: thay đổi, biến đổi.
- Inconstant: không kiên định, hay thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ tiếng Pháp này. Phần này thường dành cho động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "protéiforme".)
tính từ
- (văn học) thay hình đổi dạng