protagoniste
Học thuậtThân thiện
Le protagoniste de la pièce de théâtre salue le public à la fin de la représentation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân vật chính, người chủ chốt: Người đóng vai trò trung tâm, quan trọng nhất trong một câu chuyện, sự kiện, hoặc hoạt động nào đó.
- (Sử học) Diễn viên chính: Trong lịch sử sân khấu, từ này chỉ diễn viên đóng vai chính, vai trò hàng đầu trong một vở kịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le protagoniste du roman est un jeune détective. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một thám tử trẻ.)
- Elle a été la protagoniste de ce mouvement social. (Cô ấy đã là người chủ chốt của phong trào xã hội này.)
- Dans la tragédie grecque, le protagoniste portait souvent un masque. (Trong bi kịch Hy Lạp, diễn viên chính thường đeo mặt nạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le rôle du protagoniste": Vai trò của nhân vật chính.
- L'analyse se concentre sur le rôle du protagoniste dans l'intrigue. (Phân tích tập trung vào vai trò của nhân vật chính trong cốt truyện.)
"Protagoniste principal / secondaire": Nhân vật chính chính / nhân vật chính phụ.
- Le film a un protagoniste principal et plusieurs protagonistes secondaires. (Bộ phim có một nhân vật chính chính và nhiều nhân vật chính phụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Protagonisme (danh từ giống đực): Vai trò chủ chốt, tầm quan trọng hàng đầu.
- Le protagonisme de cette théorie est incontestable. (Vai trò chủ chốt của lý thuyết này là không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Personnage principal: Nhân vật chính.
- Héros / Héroïne: Anh hùng / Nữ anh hùng (trong văn học, truyện).
- Figure centrale: Nhân vật trung tâm.
- Acteur principal / Actrice principale: Diễn viên chính (nam/nữ).
Từ trái nghĩa
- Antagoniste: Nhân vật phản diện, đối thủ.
- Figurant: Diễn viên quần chúng, vai phụ không quan trọng.
- Personnage secondaire: Nhân vật phụ.
Le protagoniste de la pièce de théâtre salue le public à la fin de la représentation.
danh từ
- người chủ chốt (trong việc gì)
- (sử học) diễn viên chính