protectionist
/protectionist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chủ trương bảo hộ mậu dịch: Một người ủng hộ hoặc vận động cho chính sách bảo hộ, tức là sử dụng các biện pháp như thuế quan hoặc hạn ngạch để bảo vệ các ngành công nghiệp và việc làm trong nước trước sự cạnh tranh từ nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The senator is a known protectionist who opposes free trade agreements. (Thượng nghị sĩ đó là một người chủ trương bảo hộ nổi tiếng, người phản đối các hiệp định thương mại tự do.)
- Many protectionists argue that cheap imports are destroying local manufacturing. (Nhiều người theo chủ nghĩa bảo hộ lập luận rằng hàng nhập khẩu giá rẻ đang phá hủy ngành sản xuất địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "staunch protectionist": người theo chủ nghĩa bảo hộ kiên định.
- He was a staunch protectionist, believing global trade harmed the national economy. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa bảo hộ kiên định, tin rằng thương mại toàn cầu gây hại cho nền kinh tế quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Protectionism (n): Chủ nghĩa bảo hộ (hệ tư tưởng hoặc chính sách).
- The country's protectionism led to higher prices for consumers. (Chủ nghĩa bảo hộ của đất nước đã dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng.)
- Protectionist (adj): (Thuộc về) chủ nghĩa bảo hộ.
- The government introduced protectionist tariffs on steel. (Chính phủ đã áp đặt thuế quan bảo hộ đối với thép.)
Từ đồng nghĩa
- Economic nationalist: Người theo chủ nghĩa dân tộc kinh tế (nhấn mạnh khía cạnh bảo vệ lợi ích kinh tế quốc gia).
Từ trái nghĩa
- Free trader: Người ủng hộ thương mại tự do.
- Globalist: Người theo chủ nghĩa toàn cầu (ủng hộ hội nhập kinh tế quốc tế).
danh từ
- người chủ trương bảo vệ nền công nghiệp trong nước