protectiveness
/protectiveness/
Học thuậtThân thiện
A mother's protectiveness shows as she holds her child's hand while crossing the street.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bảo vệ, sự che chở: Chất lượng hoặc trạng thái cung cấp sự bảo vệ, sự bảo hộ cho ai đó hoặc cái gì đó.
- Tính bảo vệ, tính che chở: Khả năng hoặc đặc tính của một thứ gì đó trong việc ngăn ngừa tổn hại hoặc nguy hiểm.
- Tình cảm bảo vệ, sự quan tâm che chở: Một cảm xúc hoặc thái độ thể hiện mong muốn bảo vệ, giữ gìn ai đó khỏi bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The protectiveness of a mother bear towards her cubs is instinctive. (Sự bảo vệ của một con gấu mẹ đối với con của nó là bản năng.)
- The study confirmed the protectiveness of the new vaccine. (Nghiên cứu đã xác nhận tính bảo vệ của loại vắc-xin mới.)
- His protectiveness towards his younger sister sometimes made her feel smothered. (Tình cảm bảo vệ của anh ấy đối với em gái đôi khi khiến cô ấy cảm thấy ngột ngạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with great protectiveness": với sự bảo vệ/che chở lớn.
- She watched over her children with great protectiveness. (Cô ấy trông chừng những đứa con của mình với sự bảo vệ rất lớn.)
"a sense of protectiveness": một cảm giác muốn bảo vệ.
- He felt a strong sense of protectiveness when he saw the lost puppy. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác muốn bảo vệ mạnh mẽ khi nhìn thấy chú chó con bị lạc.)
Biến thể và từ gần giống
Protective (tính từ): có tính bảo vệ, che chở.
- She has a very protective attitude towards her family. (Cô ấy có thái độ rất bảo vệ đối với gia đình mình.)
Protection (danh từ): sự bảo vệ, sự bảo hộ (thường chỉ hành động hoặc biện pháp cụ thể).
- The law provides protection for consumers. (Luật pháp cung cấp sự bảo vệ cho người tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
- Defensiveness: tính phòng thủ, sự bảo vệ (thường phản ứng lại một mối đe dọa).
- Guardianship: sự giám hộ, trách nhiệm bảo vệ.
- Solicitude: sự quan tâm chu đáo, lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "protectiveness". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "protect").
Thành ngữ liên quan
- To be protective of someone/something: Có thái độ bảo vệ ai đó/cái gì đó.
- He is very protective of his privacy. (Anh ấy rất bảo vệ sự riêng tư của mình.)
A mother's protectiveness shows as she holds her child's hand while crossing the street.
danh từ
- sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở