protectoral

/protectoral/
Học thuật
Thân thiện
protectoral

A protectoral official oversees the signing of a treaty.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) quan bảo quốc: "protectoral" tính từ mô tả những liên quan đến chức vụ, quyền hạn, hoặc thời kỳ của một vị quan bảo quốc (Protector). Quan bảo quốc một người hoặc chức vụ nắm quyền bảo hộ, cai trị thay mặt cho một quốc vương còn nhỏ tuổi hoặc một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The protectoral authority was established during the king's minority. (Quyền lực thuộc quan bảo quốc được thiết lập trong thời kỳ quốc vương còn nhỏ tuổi.)
    • He issued several protectoral decrees to maintain order. (Ông ấy ban hành một số sắc lệnh thuộc quyền bảo hộ để duy trì trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "protectoral duties": nhiệm vụ của quan bảo quốc.

    • He faithfully carried out his protectoral duties. (Ông ấy đã trung thành thực hiện các nhiệm vụ của quan bảo quốc.)
  • "under protectoral rule": dưới sự cai trị của quan bảo quốc.

    • The region prospered under protectoral rule. (Khu vực này thịnh vượng dưới sự cai trị của quan bảo quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Protector (n): quan bảo quốc, người bảo hộ.
  • Protectorate (n): chế độ bảo hộ, nước được bảo hộ.
  • Protectorship (n): chức vụ quan bảo quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Regental: (thuộc) quan nhiếp chính (nghĩa gần, nhưng thường dùng trong bối cảnh nhiếp chính cho vua).
  • Gubernatorial: (thuộc) chức thống đốc, người cai trị (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "protectoral" rất ít gặp trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật để nói về các chế độ bảo hộ, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử Anh ( dụ: thời kỳ Oliver Cromwell với tước hiệu Lord Protector).
protectoral

A protectoral official oversees the signing of a treaty.

tính từ
  1. (thuộc) quan bảo quốc