protectorat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chế độ bảo hộ: Một hình thức cai trị gián tiếp, trong đó một quốc gia mạnh hơn (nước bảo hộ) kiểm soát các vấn đề đối ngoại và quốc phòng của một quốc gia hoặc lãnh thổ yếu hơn (xứ bảo hộ), trong khi vẫn để lại một mức độ tự trị nhất định về các vấn đề nội bộ.
- Xứ bảo hộ: Chính lãnh thổ hoặc quốc gia chịu sự bảo hộ theo chế độ nói trên.
- (Sử học) Chức bảo quốc; chính thể bảo quốc (ở Anh): Một chức vụ hoặc chính thể lịch sử, đặc biệt trong bối cảnh của Vương quốc Anh, nơi một cá nhân (như Oliver Cromwell) hoặc một hội đồng nắm quyền lực tối cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La France a établi un protectorat sur le Maroc en 1912. (Pháp đã thiết lập một chế độ bảo hộ trên Ma-rốc vào năm 1912.)
- Ce territoire était autrefois un protectorat britannique. (Lãnh thổ này trước đây là một xứ bảo hộ của Anh.)
- Oliver Cromwell fut nommé Lord Protector, instaurant le Protectorat en Angleterre. (Oliver Cromwell được bổ nhiệm làm Quốc trưởng Bảo hộ, thiết lập nên Chính thể Bảo quốc ở Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sous protectorat": Dưới chế độ bảo hộ.
- Le pays était sous protectorat français pendant plusieurs décennies. (Đất nước đã dưới chế độ bảo hộ của Pháp trong nhiều thập kỷ.)
"Établir/instaurer un protectorat": Thiết lập một chế độ bảo hộ.
- La puissance coloniale chercha à instaurer un protectorat sur la région. (Cường quốc thực dân tìm cách thiết lập một chế độ bảo hộ trên vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Protecteur/Protectrice (adj, n): (Người) bảo vệ, che chở; (vai trò) bảo hộ.
- Une figure protectrice. (Một nhân vật che chở.)
- Protection (n.f): Sự bảo vệ, sự che chở.
- La protection des civils. (Sự bảo vệ thường dân.)
- Protéger (v.t): Bảo vệ, che chở.
- Protéger les intérêts nationaux. (Bảo vệ lợi ích quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Tutelle (n.f): Sự giám hộ, chế độ đỡ đầu (có thể dùng trong bối cảnh chính trị với nghĩa tương tự, nhưng thường nhấn mạnh hơn đến sự kiểm soát).
- Mandat (n.m): Ủy trị, sự ủy thác (một hình thức quản lý lãnh thổ theo ủy nhiệm của Hội Quốc Liên hoặc Liên Hợp Quốc, có điểm tương đồng).
Các cụm từ liên quan
- Traité de protectorat: Hiệp ước bảo hộ.
- Le traité de protectorat fut signé sous la contrainte. (Hiệp ước bảo hộ được ký kết dưới sự ép buộc.)
- Pays protecteur: Nước bảo hộ.
- Le pays protecteur gérait la défense et la diplomatie. (Nước bảo hộ quản lý vấn đề quốc phòng và ngoại giao.)
Thành ngữ liên quan
- Être sous l'aile protectrice de quelqu'un: Được ai đó che chở, bảo vệ (nghĩa bóng, không phải thuật ngữ chính trị).
- L'entreprise prospère sous l'aile protectrice de l'État. (Doanh nghiệp phát đạt dưới sự che chở của Nhà nước.)
danh từ giống đực
- chế độ bảo hộ; xứ bảo hộ
- (sử học) chức bảo quốc; chính thể bảo quốc (ở Anh)