protectorship

/protectorship/
Học thuật
Thân thiện
protectorship

The king appointed a new protectorship to oversee the realm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vị bảo hộ: Vị trí, chức vụ của một người được giao nhiệm vụ bảo vệ, che chở hoặc giám hộ cho một cá nhân, một nhóm người hoặc một quốc gia.
    • Chức vị quan bảo quốc: Chức vụ của một người đứng đầu (thường nhiếp chính) thay mặt cho một quốc vương còn nhỏ tuổi hoặc không khả năng cai trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His protectorship over the young king lasted for ten years. (Chức vị bảo hộ của ông ấy đối với vị vua trẻ kéo dài mười năm.)
    • The council granted him the protectorship of the northern provinces. (Hội đồng đã trao cho ông chức vị bảo hộ các tỉnh phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assume the protectorship": đảm nhận chức vị bảo hộ.

    • After the regent's death, his brother was forced to assume the protectorship. (Sau khi quan nhiếp chính qua đời, em trai ông buộc phải đảm nhận chức vị bảo hộ.)
  • "during one's protectorship": trong thời gian tại vị với tư cách người bảo hộ.

    • Many reforms were introduced during his protectorship. (Nhiều cải cách đã được đưa ra trong thời kỳ ông giữ chức vị bảo hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Protector (n): người bảo vệ, người bảo hộ.

    • He was appointed as the legal protector of the orphaned children. (Ông được chỉ định làm người bảo hộ hợp pháp cho những đứa trẻ mồ côi.)
  • Protectorate (n): nước được bảo hộ; chế độ bảo hộ.

    • The island became a protectorate of the larger empire. (Hòn đảo trở thành một nước được bảo hộ của đế chế lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Guardianship: quyền giám hộ, chức vụ giám hộ.
  • Regency: chức nhiếp chính, nhiếp chính quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'protectorship'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'protectorship'.

protectorship

The king appointed a new protectorship to oversee the realm.

danh từ
  1. chức vị bảo hộ
  2. chức vị quan bảo quốc