protectress

/protectress/
Học thuật
Thân thiện
protectress

A wise protectress stands guard over the ancient forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ bảo vệ, che chở: "protectress" chỉ một người phụ nữ nhiệm vụ hoặc vai trò bảo vệ, che chở, hoặc bảo hộ cho người khác hoặc cho một điều đó. Đây dạng danh từ giống cái của "protector".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was seen as the protectress of the poor in the village. ( ấy được xem người bảo vệ những người nghèo trong làng.)
    • In the myth, the goddess is the protectress of the forest. (Trong thần thoại, nữ thần người che chở cho khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As a protectress of...": Với tư cách người bảo vệ cho...
    • She acted as a protectress of ancient traditions. ( ấy hành động với tư cách người bảo vệ các truyền thống cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Protector (n): Người bảo vệ, người che chở (dạng chung, có thể chỉ nam hoặc nữ).
  • Protection (n): Sự bảo vệ, sự che chở.
  • Protective (adj): tính chất bảo vệ, che chở.
Từ đồng nghĩa
  • Guardian (n): Người giám hộ, người bảo vệ.
  • Defender (n): Người bảo vệ, người biện hộ.
  • Patroness (n): Bà đỡ đầu, nữ bảo trợ (nhấn mạnh sự hỗ trợ, bảo trợ hơn bảo vệ vật ).
Lưu ý
  • Từ "protectress" ngày nay ít được dùng trong văn nói thông thường. Thay vào đó, từ "protector" thường được dùng chung cho cả nam nữ. "Protectress" thường xuất hiện trong văn chương, lịch sử, hoặc các ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh giới tính nữ.
protectress

A wise protectress stands guard over the ancient forest.

danh từ
  1. người đàn bà bảo vệ, người đàn bà bảo hộ, người đàn bà che chở