protestantism

/protestantism/
Học thuật
Thân thiện
protestantism

A pastor explains the principles of Protestantism to a congregation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Tôn giáo) Đạo Tin Lành: Một nhánh lớn của đốc giáo, bắt nguồn từ cuộc Cải cách Kháng nghị (Protestant Reformation) ở thế kỷ 16, tách ra khỏi Giáo hội Công giáo La . "Protestantism" nhấn mạnh quyền tối cao của Kinh Thánh (sola scriptura), sự cứu rỗi bởi đức tin (sola fide), chức tế của mọi tín hữu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Protestantism has many different denominations, such as Lutheranism and Baptism. (Đạo Tin Lành nhiều giáo phái khác nhau, như Giáo hội Luther Giáo hội Báp-tít.)
    • The spread of Protestantism significantly changed European history. (Sự lan truyền của đạo Tin Lành đã thay đổi đáng kể lịch sử châu Âu.)
    • He studies the core beliefs of Protestantism. (Anh ấy nghiên cứu những tín điều cốt lõi của đạo Tin Lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the rise of Protestantism": Sự trỗi dậy/khởi phát của đạo Tin Lành.

    • The 16th century witnessed the rise of Protestantism. (Thế kỷ 16 chứng kiến sự trỗi dậy của đạo Tin Lành.)
  • "a branch of Protestantism": Một nhánh của đạo Tin Lành.

    • Methodism is a major branch of Protestantism. (Giáo hội Giám một nhánh chính của đạo Tin Lành.)
Biến thể từ liên quan
  • Protestant (danh từ): Tín đồ đạo Tin Lành.

    • She is a Protestant. ( ấy một tín đồ Tin Lành.)
  • Protestant (tính từ): (Thuộc về) đạo Tin Lành.

    • They attend a Protestant church. (Họ đi nhà thờ Tin Lành.)
  • Protestant Reformation (danh từ): Cuộc Cải cách Kháng nghị/Cải cách Tin Lành (phong trào lịch sử dẫn đến sự ra đời của đạo Tin Lành).

Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • The Reformed faith: Đức tin Kháng Cách (cách gọi trang trọng, nhấn mạnh khía cạnh cải cách).
  • Evangelicalism (trong một số ngữ cảnh): Chủ nghĩa Phúc Âm (thường chỉ một nhánh hoặc phong trào bên trong đạo Tin Lành nhấn mạnh vào Kinh Thánh sự truyền bá phúc âm).
protestantism

A pastor explains the principles of Protestantism to a congregation.

danh từ
  1. (tôn giáo) đạo Tin lành

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "protestantism"