protestantize
/protestantize/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho theo đạo Tin lành: Hành động thuyết phục, cải đạo hoặc biến đổi ai đó hoặc một nhóm người thành tín đồ của đạo Tin lành (Protestantism).
Nội động từ:
- Theo đạo Tin lành: Hành động của một cá nhân hoặc nhóm tự nguyện chấp nhận và theo đạo Tin lành.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The missionaries aimed to protestantize the indigenous population. (Các nhà truyền giáo nhằm mục đích làm cho dân bản địa theo đạo Tin lành.)
- Some rulers tried to protestantize their kingdoms in the 16th century. (Một số nhà cai trị đã cố gắng làm cho vương quốc của họ theo đạo Tin lành vào thế kỷ 16.)
Nội động từ:
- Over time, many people in the region began to protestantize. (Theo thời gian, nhiều người trong khu vực bắt đầu theo đạo Tin lành.)
- The community decided to protestantize after much discussion. (Cộng đồng đã quyết định theo đạo Tin lành sau nhiều cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To protestantize a culture": Làm cho một nền văn hóa chịu ảnh hưởng hoặc chuyển đổi theo các giá trị, tập quán của đạo Tin lành.
- The colonial efforts often sought to protestantize local cultures. (Những nỗ lực thực dân thường tìm cách làm cho các nền văn hóa địa phương theo đạo Tin lành.)
Biến thể và từ gần giống
Protestantization (danh từ): Sự Tin lành hóa, quá trình trở thành hoặc được chuyển đổi sang đạo Tin lành.
- The protestantization of the country was a slow process. (Sự Tin lành hóa của đất nước là một quá trình chậm chạp.)
Protestant (danh từ/tính từ): Người theo đạo Tin lành, thuộc về đạo Tin lành.
- He is a Protestant. (Anh ấy là một tín đồ đạo Tin lành.)
Từ đồng nghĩa
- Convert to Protestantism (cụm động từ): Cải đạo sang đạo Tin lành.
- Evangelize (động từ): Truyền bá Phúc Âm, thường với mục đích cải đạo (có thể bao hàm nhưng không chỉ giới hạn cho đạo Tin lành).
ngoại động từ
- làm cho theo đạo Tin lành
nội động từ
- theo đạo Tin lành