protestataire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người phản kháng, người kháng nghị: Chỉ một cá nhân tham gia hoặc tổ chức các hành động phản đối, biểu tình để bày tỏ sự không đồng ý với một chính sách, quyết định hoặc tình huống nào đó.
- (Sử học) Nghị sĩ phản kháng: Từ dùng trong lịch sử nước Pháp để chỉ các nghị sĩ phản đối việc sáp nhập vùng Alsace-Lorraine vào Đức năm 1870.
Tính từ:
- Phản kháng, kháng nghị: Mô tả tính chất, thái độ hoặc hành động thể hiện sự phản đối, không chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les protestataires se sont rassemblés devant l'ambassade. (Những người phản kháng đã tập trung trước đại sứ quán.)
- En 1871, les députés protestataires d'Alsace-Lorraine ont quitté l'Assemblée nationale. (Năm 1871, các nghị sĩ phản kháng của vùng Alsace-Lorraine đã rời khỏi Quốc hội.)
Tính từ:
- Une foule protestataire a défilé dans les rues. (Một đám đông phản kháng đã diễu hành trên các con phố.)
- Il a adopté une attitude protestataire face à la décision. (Anh ấy đã có thái độ phản kháng trước quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
Mouvement protestataire: Phong trào phản kháng.
- Un mouvement protestataire a émergé pour défendre l'environnement. (Một phong trào phản kháng đã nổi lên để bảo vệ môi trường.)
Vote protestataire: Lá phiếu phản kháng (bỏ phiếu cho một ứng viên nhỏ hoặc cực đoan để bày tỏ sự bất mãn với các đảng chính trị chính thống).
- Le parti a bénéficié d'un vote protestataire important. (Đảng này đã được hưởng lợi từ một lá phiếu phản kháng đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
Protester (động từ): Phản đối, kháng nghị.
- Ils ont décidé de protester contre la nouvelle loi. (Họ đã quyết định phản đối luật mới.)
Protestation (danh từ): Sự phản đối, lời phản kháng.
- Il a exprimé sa protestation par écrit. (Anh ấy đã bày tỏ sự phản đối của mình bằng văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Manifestant(e): Người biểu tình.
- Opposant(e): Người phản đối, người đối lập.
- Tính từ:
- Réfractaire: Kháng cự, không chịu khuất phục.
- Dissident: Bất đồng chính kiến.
Các cụm từ liên quan
- Être dans une démarche protestataire: Có hành động/đường lối phản kháng.
- Le syndicat est dans une démarche protestataire. (Công đoàn đang có đường lối phản kháng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "protestataire")
danh từ
- người phản kháng, người kháng nghị
- (sử học) nghị sĩ phản kháng sáp nhập An-xát-Lo-ren vào nước Đức (ở Pháp năm 1870)
tính từ
- phản kháng, kháng nghị