protestingly

/protestingly/
Học thuật
Thân thiện
protestingly

She accepted the extra work protestingly, with a deep sigh.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách phản đối, một cách phản kháng: Diễn tả hành động được thực hiện kèm theo sự phản đối, không đồng tình hoặc miễn cưỡng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She shook her head protestingly. ( ấy lắc đầu một cách phản đối.)
    • He accepted the task protestingly, knowing it was unfair. (Anh ấy miễn cưỡng nhận nhiệm vụ, biết rằng không công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết mô tả: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc báo chí để mô tả thái độ hoặc hành động một cách sinh động, nhấn mạnh sự không tự nguyện.
    • The child handed over the toy protestingly. (Đứa trẻ đưa món đồ chơi một cách miễn cưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Protest (động từ): phản đối, kháng nghị.
    • They protested against the new law. (Họ phản đối luật mới.)
  • Protest (danh từ): sự phản đối, cuộc biểu tình phản đối.
    • A peaceful protest was held in the square. (Một cuộc biểu tình ôn hòa đã được tổ chức tại quảng trường.)
  • Protesting (tính từ): tính chất phản đối.
    • He gave her a protesting look. (Anh ấy liếc nhìn ấy với ánh mắt phản đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Objectingly: một cách phản đối.
  • Reluctantly: một cách miễn cưỡng, không sẵn lòng.
  • Unwillingly: một cách không tự nguyện.
protestingly

She accepted the extra work protestingly, with a deep sigh.

phó từ
  1. phản đối, phản kháng, kháng nghị