protestingly
/protestingly/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách phản đối, một cách phản kháng: Diễn tả hành động được thực hiện kèm theo sự phản đối, không đồng tình hoặc miễn cưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She shook her head protestingly. (Cô ấy lắc đầu một cách phản đối.)
- He accepted the task protestingly, knowing it was unfair. (Anh ấy miễn cưỡng nhận nhiệm vụ, biết rằng nó không công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết mô tả: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc báo chí để mô tả thái độ hoặc hành động một cách sinh động, nhấn mạnh sự không tự nguyện.
- The child handed over the toy protestingly. (Đứa trẻ đưa món đồ chơi một cách miễn cưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Protest (động từ): phản đối, kháng nghị.
- They protested against the new law. (Họ phản đối luật mới.)
- Protest (danh từ): sự phản đối, cuộc biểu tình phản đối.
- A peaceful protest was held in the square. (Một cuộc biểu tình ôn hòa đã được tổ chức tại quảng trường.)
- Protesting (tính từ): có tính chất phản đối.
- He gave her a protesting look. (Anh ấy liếc nhìn cô ấy với ánh mắt phản đối.)
Từ đồng nghĩa
- Objectingly: một cách phản đối.
- Reluctantly: một cách miễn cưỡng, không sẵn lòng.
- Unwillingly: một cách không tự nguyện.
phó từ
- phản đối, phản kháng, kháng nghị