protistologie

Học thuật
Thân thiện
protistologie

La protistologie étudie les amibes dans une goutte d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa sinh vật đơn bào: Một ngành khoa học thuộc lĩnh vực sinh học, chuyên nghiên cứu về các sinh vật đơn bào nhân thực, được gọi chungsinh vật nguyên sinh (protistes).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La protistologie est une branche de la biologie. (Khoa sinh vật đơn bàomột nhánh của ngành sinh học.)
    • Il se spécialise en protistologie. (Anh ấy chuyên về khoa sinh vật đơn bào.)
    • Les découvertes en protistologie sont fascinantes. (Những khám phá trong khoa sinh vật đơn bào thật hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "études en protistologie": các nghiên cứu về khoa sinh vật đơn bào.

    • Ses études en protistologie portent sur les amibes. (Các nghiên cứu về khoa sinh vật đơn bào của anh ấy tập trung vào trùng amip.)
  • "revue de protistologie": tạp chí chuyên ngành về sinh vật đơn bào.

    • Cet article est publié dans une revue de protistologie. (Bài báo này được đăng trên một tạp chí chuyên ngành về sinh vật đơn bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Protistologue (n): nhà nghiên cứu sinh vật đơn bào.

    • Elle est une protistologue renommée. ( ấymột nhà nghiên cứu sinh vật đơn bào nổi tiếng.)
  • Protiste (n): sinh vật nguyên sinh, sinh vật đơn bào.

    • La paramécie est un protiste. (Trùng đế giàymột sinh vật đơn bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Biologie des protistes: sinh học về sinh vật nguyên sinh.
  • Science des protistes: khoa học về sinh vật đơn bào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

protistologie

La protistologie étudie les amibes dans une goutte d'eau.

danh từ giống cái
  1. khoa sinh vật đơn bào