protium

/protium/
Học thuật
Thân thiện
protium

A protium tree grows in a tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Proti: Tên gọi của đồng vị phổ biến ổn định nhất của nguyên tố hydro, hạt nhân chỉ chứa một proton không neutron. Ký hiệu ( ^1H ). Trong tự nhiên, hơn 99.98% hydro protium.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Protium is the most common isotope of hydrogen. (Proti đồng vị phổ biến nhất của hydro.)
    • The nucleus of a protium atom consists of a single proton. (Hạt nhân của một nguyên tử proti chỉ bao gồm một proton duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vật : Thuật ngữ "protium" được sử dụng để phân biệt rõ ràng đồng vị nhẹ nhất này với các đồng vị nặng hơn của hydro deuterium (một proton, một neutron) tritium (một proton, hai neutron).
    • In spectroscopic studies, the properties of protium are distinct from those of deuterium. (Trong các nghiên cứu quang phổ, tính chất của proti khác biệt với tính chất của deuteri.)
Biến thể từ gần giắng
  • Hydrogen-1: Tên gọi khoa học khác của protium, dựa trên số khối.
  • Light hydrogen: Tên gọi thông tục để chỉ protium, so sánh với "heavy hydrogen" (deuterium).
Từ đồng nghĩa
  • Hydrogen-1 (Hydro-1): Tên gọi theo số khối.
  • Light hydrogen (Hydro nhẹ): Tên gọi mang tính so sánh.
Lưu ý
  • Không nhầm lẫn: "Protium" một danh từ chỉ một đồng vị cụ thể. Không nên nhầm lẫn với tên gọi chi thực vật Protium (viết in nghiêng trong văn bản khoa học), một chi cây nhiệt đới gỗ thơm.
    • The resin from trees of the genus Protium is used in traditional medicine. (Nhựa từ các loài cây thuộc chi Protium được dùng trong y học cổ truyền.)
protium

A protium tree grows in a tropical forest.

danh từ
  1. (hoá học) Proti

Từ đồng nghĩa