protoactinium

protoactinium

A scientist carefully handles a sample of protoactinium in a secure laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Protoactini: "Protoactinium" một nguyên tố hóa học kim loại phóng xạ tồn tại trong thời gian ngắn, được hình thành từ urani phân thành actini, sau đó thành chì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Protoactinium is a rare and unstable element found in uranium ores. (Protoactini một nguyên tố hiếm không ổn định được tìm thấy trong quặng urani.)
    • The decay chain of uranium includes protoactinium as an intermediate step. (Chuỗi phân của urani bao gồm protoactini như một bước trung gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "protoactinium decay": sự phân của protoactini.

    • Scientists study protoactinium decay to understand nuclear processes. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phân của protoactini để hiểu các quá trình hạt nhân.)
  • "isotopes of protoactinium": các đồng vị của protoactini.

    • The most common isotope of protoactinium is protactinium-231. (Đồng vị phổ biến nhất của protoactini protactini-231.)
Biến thể từ gần giống
  • Protactinium (danh từ): tên gọi thay thế phổ biến hơn của "protoactinium", thường được dùng trong hóa học hiện đại.
    • Protactinium is a chemical element with the symbol Pa and atomic number 91. (Protactini một nguyên tố hóa học với ký hiệu Pa số nguyên tử 91.)
Từ đồng nghĩa
  • Protactinium: tên gọi chính thức trong bảng tuần hoàn.
  • Element 91: nguyên tố thứ 91.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "protoactinium" danh từ chỉ nguyên tố hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "protoactinium" thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống