protocol

/protocol/
Học thuật
Thân thiện
protocol

The research team follows the safety protocol in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghi thức, quy tắc ứng xử chính thức: Một bộ quy tắc, thủ tục hoặc quy ước chính thức được thiết lập để quản lý hành vi trong các tình huống chính thức, đặc biệt trong ngoại giao hoặc các nghi lễ.
    • Nghị định thư: Một tài liệu chính thức ghi lại các thỏa thuận, đặc biệt một thỏa thuận bổ sung hoặc sửa đổi cho một hiệp ước quốc tế.
    • Giao thức (kỹ thuật): Một bộ quy tắc chuẩn hóa quy định định dạng cách truyền dữ liệu giữa các thiết bị, đặc biệt trong mạng máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Diplomatic protocol requires the ambassador to arrive first. (Nghi thức ngoại giao yêu cầu đại sứ phải đến trước.)
    • The countries signed a protocol to reduce carbon emissions. (Các quốc gia đã một nghị định thư về việc cắt giảm khí thải carbon.)
    • The internet relies on communication protocols like TCP/IP. (Internet hoạt động dựa trên các giao thức truyền thông như TCP/IP.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To follow protocol": tuân thủ theo đúng quy trình, nghi thức đã định.

    • In case of a fire alarm, everyone must follow the safety protocol. (Trong trường hợp báo cháy, mọi người phải tuân theo giao thức an toàn.)
  • "A breach of protocol": một sự vi phạm các quy tắc hoặc nghi thức.

    • Arriving late to the state dinner was considered a serious breach of protocol. (Đến muộn bữa tối quốc yến bị coi một sự vi phạm nghi thức trầm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Protocolist (danh từ, ít dùng): chuyên viên nghi thức, người am hiểu các nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Procedure (danh từ): thủ tục, quy trình.
  • Etiquette (danh từ): nghi thức, quy tắc xã giao.
  • Convention (danh từ): quy ước, tập quán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "protocol").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "protocol").

protocol

The research team follows the safety protocol in the laboratory.

danh từ
  1. nghi thức ngoại giao, lễ tân
  2. (the protocol) vụ lễ tân (của bộ ngoại giao)
  3. nghị định thư

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "protocol"