protocolaire

Học thuật
Thân thiện
protocolaire

La visite protocolaire a lieu dans le grand salon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nghi thức, theo đúng nghi thức: "protocolaire" mô tả điều đó tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, thủ tục hoặc nghi lễ chính thức, đặc biệt trong các dịp trọng thể, ngoại giao hoặc cấp cao.
    • tính hình thức, mang tính nghi lễ: Chỉ những hành động, cử chỉ hoặc sự kiện được thực hiện một cách trang trọng theo đúng khuôn mẫu quy định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cérémonie d'ouverture était très protocolaire. (Lễ khai mạc rấttrọng thể/theo đúng nghi thức.)
    • Il a adressé un discours protocolaire aux nouveaux ambassadeurs. (Ông ấy đã có một bài phát biểu theo nghi thức dành cho các đại sứ mới.)
    • Une simple poignée de main protocolaire a été échangée. (Một cái bắt tay mang tính nghi thức đơn thuần đã được trao đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visite protocolaire": cuộc viếng thăm theo nghi thức.

    • La première rencontre entre les deux présidents était une visite protocolaire. (Cuộc gặp đầu tiên giữa hai tổng thốngmột cuộc viếng thăm theo nghi thức.)
  • "Obligation protocolaire": nghĩa vụ/nghi thức bắt buộc.

    • L'échange de cadeaux est une obligation protocolaire lors de ces sommets. (Việc trao đổi quà tặngmột nghi thức bắt buộc trong các hội nghị thượng đỉnh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Protocole (danh từ): nghi thức, nghi lễ, thủ tục ngoại giao.

    • Le protocole diplomatique doit être respecté. (Nghi thức ngoại giao phải được tôn trọng.)
  • Protocolairement (trạng từ): một cách theo nghi thức.

    • Les deux délégations se sont saluées protocolairement. (Hai phái đoàn đã chào nhau một cách theo nghi thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Cérémoniel(le): thuộc về nghi lễ, trọng thể.
  • De cérémonie: mang tính nghi lễ.
  • Rituel(le): theo nghi thức, theo lễ nghi.
  • Formel(le): trang trọng, hình thức.
Từ trái nghĩa
  • Informel(le): không chính thức, thân mật.
  • Spontané(e): tự phát, không chuẩn bị trước.
  • Décontracté(e): thoải mái, không gò bó.
protocolaire

La visite protocolaire a lieu dans le grand salon.

tính từ
  1. xem protocole
    • Visite protocolaire
      cuộc viếng thăm theo nghi thức