protohistoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thời sơ sử: Giai đoạn lịch sử nằm giữa thời tiền sử (chưa có chữ viết) và thời lịch sử chính thức (đã có ghi chép bằng văn bản). Đây là thời kỳ một nền văn hóa hoặc khu vực chưa tự tạo ra hệ thống chữ viết của riêng mình, nhưng đã được các nền văn minh lân cận đương thời có chữ viết mô tả hoặc đề cập đến trong các tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La protohistoire de la Gaule est étudiée grâce aux écrits des Romains et des Grecs. (Thời sơ sử của xứ Gaule được nghiên cứu thông qua các ghi chép của người La Mã và người Hy Lạp.)
- Cette période, que l'on appelle la protohistoire, est cruciale pour comprendre la formation des sociétés. (Giai đoạn này, được gọi là thời sơ sử, rất quan trọng để hiểu sự hình thành của các xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Âge du fer de la protohistoire": Thời đại đồ sắt thuộc thời kỳ sơ sử.
- Les découvertes archéologiques de l'âge du fer de la protohistoire sont nombreuses. (Các phát hiện khảo cổ học từ thời đại đồ sắt thuộc thời kỳ sơ sử rất phong phú.)
"Sociétés de la protohistoire": Các xã hội thời sơ sử.
- Les sociétés de la protohistoire européenne commerçaient déjà sur de longues distances. (Các xã hội thời sơ sử ở châu Âu đã buôn bán trên những quãng đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
Protohistorique (tính từ): thuộc về thời sơ sử.
- Les sites protohistoriques sont souvent difficiles à dater avec précision. (Các di chỉ thuộc thời sơ sử thường khó xác định niên đại một cách chính xác.)
Protohistorien (danh từ giống đực): nhà nghiên cứu thời sơ sử.
- Un protohistorien analyse à la fois les artefacts et les textes des civilisations voisines. (Một nhà nghiên cứu thời sơ sử phân tích cả các hiện vật lẫn các văn bản của các nền văn minh lân cận.)
Từ đồng nghĩa
- Période intermédiaire: Giai đoạn chuyển tiếp (giữa tiền sử và lịch sử).
- Âge des métaux: Thời đại kim khí (thường trùng với một phần của thời kỳ sơ sử ở nhiều khu vực).
Từ trái nghĩa
- Préhistoire: Thời tiền sử (thời kỳ trước khi có bất kỳ ghi chép văn bản nào).
- Histoire: Lịch sử (thời kỳ đã có ghi chép văn bản từ chính nền văn hóa đó).
danh từ giống cái
- thời sơ sử