protomé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tượng bán thân (người hay vật): Trong khảo cổ học, "protomé" chỉ một phần tượng hoặc hình chạm khắc thể hiện phần đầu và phần trên của cơ thể (thường là ngực) của một người hoặc một con vật, thường được sử dụng như một vật trang trí kiến trúc hoặc đồ tạo tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les archéologues ont découvert un protomé de lion en terre cuite. (Các nhà khảo cổ học đã khám phá ra một tượng bán thân sư tử bằng đất nung.)
- Ce protomé féminin ornait le chapiteau d'une colonne antique. (Tượng bán thân phụ nữ này từng trang trí phần đầu cột của một cây cột cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"protomé animalier": tượng bán thân động vật.
- La frise était décorée de protomés animaliers. (Phần diềm trang trí được trang hoàng bằng các tượng bán thân động vật.)
"protomé humain": tượng bán thân người.
- La collection du musée comprend plusieurs protomés humains en bronze. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm nhiều tượng bán thân người bằng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Buste (n.m): tượng bán thân (thường chỉ phần đầu và vai của người, không dùng cho vật).
- Un buste de marbre (một tượng bán thân bằng cẩm thạch).
Tête (n.f): đầu, tượng đầu.
- Une tête sculptée (một cái đầu được điêu khắc).
Từ đồng nghĩa
- Buste (trong một số ngữ cảnh, nhưng "buste" thường chỉ dành cho người và là một tác phẩm hoàn chỉnh hơn).
- Tête sculptée (đầu được điêu khắc).
Lưu ý sử dụng
- "Protomé" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật hoặc mô tả các hiện vật bảo tàng.
- Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (khảo cổ học) tượng bán thân (người hay vật)