protomartyr

/protomartyr/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tôn giáo):
    • Người chết đạo đầu tiên: Danh hiệu dành cho vị thánh tử đạo đầu tiên trong lịch sử của một tôn giáo hoặc một cộng đồng tín ngưỡng cụ thể. Trong Kitô giáo, danh hiệu này thường được dùng để chỉ Thánh Stephen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Saint Stephen is honored as the protomartyr of Christianity. (Thánh Stephen được tôn vinh vị tử đạo đầu tiên của Kitô giáo.)
    • The story of the protomartyr is an important lesson in faith and sacrifice. (Câu chuyện về vị tử đạo đầu tiên một bài học quan trọng về đức tin sự hy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Protomartyr": Khi viết hoa, cụm từ này thường được dùng như một danh hiệu riêng để chỉ Thánh Stephen trong văn cảnh Kitô giáo.
    • The feast day of the Protomartyr is celebrated in December. (Ngày lễ kính vị Tử đạo Đầu tiên được cử hành vào tháng Mười Hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Martyr (n): người tử đạo, người chết đạo.

    • Many martyrs are remembered for their courage. (Nhiều vị tử đạo được tưởng nhớ lòng dũng cảm của họ.)
  • Martyrdom (n): sự tử đạo, cái chết đạo.

    • His martyrdom inspired many followers. (Sự tử đạo của ngài đã truyền cảm hứng cho nhiều tín hữu.)
Từ đồng nghĩa
  • First martyr: vị tử đạo đầu tiên (cách diễn đạt thông thường, không phải danh hiệu chuyên biệt).
Lưu ý
  • Từ protomartyr một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh tôn giáo, lịch sử tôn giáo hoặc thần học. ít khi xuất hiện trong hội thoại thông thường.
danh từ
  1. (tôn giáo) người chết đạo đầu tiên (thánh Stê-phen)