protonic
/protonic/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) proton: Liên quan đến hoặc có đặc tính của proton, một hạt hạ nguyên tử mang điện tích dương được tìm thấy trong hạt nhân nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist studied the protonic charge of the nucleus. (Nhà khoa học nghiên cứu điện tích protonic của hạt nhân.)
- This reaction involves a transfer of protonic energy. (Phản ứng này liên quan đến sự chuyển giao năng lượng protonic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "protonic conductivity": độ dẫn proton. Một thuật ngữ trong hóa học và khoa học vật liệu chỉ khả năng một vật liệu dẫn các ion proton (H⁺).
- The fuel cell membrane exhibits high protonic conductivity. (Màng pin nhiên liệu thể hiện độ dẫn protonic cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Proton (danh từ): proton.
- Protonate (động từ): gắn thêm một proton vào (một phân tử hoặc ion).
Từ đồng nghĩa
- Cationic (of hydrogen): mang tính cation (của hydro) - trong một số ngữ cảnh chuyên môn cụ thể.
tính từ
- (vật lý) (thuộc) proton