protophyte

/protophyte/
Học thuật
Thân thiện
protophyte

A protophyte is a simple plant that grows in a freshwater pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật nguyên sinh: Một thuật ngữ trong thực vật học dùng để chỉ các thực vật đơn bào, nguyên thủy nhất, thường các loại tảo đơn bào. Đây nhóm thực vật cấu tạo cơ thể đơn giản nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some protophytes, like certain algae, are found in freshwater ponds. (Một số thực vật nguyên sinh, như một vài loại tảo, được tìm thấy trong các ao nước ngọt.)
    • The study of protophytes helps us understand the early evolution of plant life. (Việc nghiên cứu thực vật nguyên sinh giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa ban đầu của đời sống thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "protophyte" đôi khi được dùng trong các hệ thống phân loại để chỉ nhóm thực vật tổ chức cơ thể đơn giản, tách biệt với các thực vật bậc cao hơn.
    • In older classification systems, protophytes were considered a distinct group. (Trong các hệ thống phân loại , thực vật nguyên sinh được coi một nhóm riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Protophytic (tính từ): thuộc về thực vật nguyên sinh.
    • The protophytic organisms are microscopic. (Các sinh vật thuộc nhóm thực vật nguyên sinh kích thước hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unicellular plant: thực vật đơn bào.
  • Primitive plant: thực vật nguyên thủy.
Lưu ý
  • "Protophyte" một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học thực vật học. Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ này rất hiếm khi được sử dụng.
protophyte

A protophyte is a simple plant that grows in a freshwater pond.

danh từ
  1. (thực vật học) thực vật nguyên sinh