protoplasm

/protoplasm/
Học thuật
Thân thiện
protoplasm

A student observes protoplasm through a microscope in biology class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Chất nguyên sinh: Chất cơ bản, cấu trúc phức tạp đặc tính sống, tạo nên nội dung chính của tế bào. bao gồm nhân tế bào tế bào chất, nơi diễn ra các hoạt động sống cơ bản như trao đổi chất, sinh trưởng sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All living cells contain protoplasm. (Mọi tế bào sống đều chứa chất nguyên sinh.)
    • Scientists study the properties of protoplasm to understand life at a cellular level. (Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính của chất nguyên sinh để hiểu sự sốngcấp độ tế bào.)
    • The movement of protoplasm can be observed in some plant cells. (Sự vận động của chất nguyên sinh có thể được quan sát thấy trong một số tế bào thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protoplasmic streaming" hoặc "cytoplasmic streaming": Sự luân chuyển chất nguyên sinh. Đây hiện tượng chất nguyên sinh chuyển động bên trong tế bào, thường thấytế bào thực vật một số sinh vật đơn bào.
    • Protoplasmic streaming helps distribute nutrients within the large cell. (Sự luân chuyển chất nguyên sinh giúp phân phối chất dinh dưỡng bên trong tế bào lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Protoplasmic (tính từ): thuộc về chất nguyên sinh.
    • The protoplasmic content of the cell is highly organized. (Thành phần chất nguyên sinh của tế bào được tổ chức rất cao.)
  • Cytoplasm (danh từ): tế bào chất, một phần của chất nguyên sinh nằm ngoài nhân tế bào.
  • Nucleoplasm (danh từ): chất nhân, phần chất nguyên sinh nằm trong nhân tế bào.
Từ đồng nghĩa
  • Living substance: chất sống.
  • Cytoplasmic content: thành phần tế bào chất (nghĩa hẹp hơn, chỉ một phần của protoplasm).
Lưu ý
  • "Protoplasm" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, tế bào học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta ít khi sử dụng từ này.
  • Khái niệm này từng được coi "chất nền của sự sống", nhưng trong sinh học hiện đại, người ta thường phân tích chi tiết hơn thành các thành phần như tế bào chất, bào quan nhân thay vì dùng chung một từ "protoplasm".
protoplasm

A student observes protoplasm through a microscope in biology class.

danh từ
  1. (sinh vật học) chất nguyên sinh

Từ chứa "protoplasm"