protoplasme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất nguyên sinh: "protoplasme" là thuật ngữ sinh học chỉ chất lỏng, trong suốt, có cấu trúc phức tạp, tạo nên nội dung cơ bản của tế bào sống, nơi diễn ra các quá trình trao đổi chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le protoplasme est le siège des activités vitales de la cellule. (Chất nguyên sinh là nơi diễn ra các hoạt động sống cơ bản của tế bào.)
- Les scientifiques étudient la composition du protoplasme. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần của chất nguyên sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "protoplasme cellulaire": chất nguyên sinh tế bào.
- La division cellulaire implique des changements dans le protoplasme cellulaire. (Sự phân chia tế bào liên quan đến những thay đổi trong chất nguyên sinh tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Protoplasmique (adj): (thuộc về) chất nguyên sinh.
- La membrane protoplasmique entoure le noyau. (Màng nguyên sinh bao quanh nhân tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Substance vivante: chất sống.
- Cytoplasme (trong cách dùng rộng hơn, mặc dù về mặt kỹ thuật, tế bào chất là một phần của chất nguyên sinh): tế bào chất.
danh từ giống đực
- (sinh vật học) chất nguyên sinh