protoptère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá phổi châu Phi: "protoptère" là tên gọi khoa học của một chi cá phổi sinh sống ở châu Phi, thuộc họ Protopteridae. Loài cá này có khả năng thở bằng phổi và sống sót qua mùa khô hạn bằng cách chui vào bùn và tiết ra một chất nhầy tạo thành kén.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le protoptère est un poisson d'eau douce étonnant. (Cá phổi châu Phi là một loài cá nước ngọt đáng kinh ngạc.)
- On trouve le protoptère principalement dans les marais africains. (Người ta tìm thấy cá phổi châu Phi chủ yếu ở các vùng đầm lầy châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le protoptère annectens": Một loài cụ thể trong chi cá phổi châu Phi.
- Le protoptère annectens peut survivre à la saison sèche en s'enterrant dans la boue. (Loài cá phổi annectens có thể sống sót qua mùa khô bằng cách chôn mình trong bùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Protopteridae (danh từ): Tên họ khoa học của cá phổi châu Phi.
- Dipneuste (danh từ): Tên gọi chung cho nhóm cá có phổi (bao gồm cả cá phổi châu Phi, cá phổi Nam Mỹ và cá phổi Úc).
Từ đồng nghĩa
- Poisson-poumon d'Afrique: Cá phổi châu Phi (tên gọi thông thường).
- Lépidosirène (danh từ): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cá phổi châu Phi.
danh từ giống đực
- (động vật học) cá phổi Phi