protoxyde

Học thuật
Thân thiện
protoxyde

Un chimiste examine un flacon de protoxyde d'azote dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Oxit thấp: Trong hóa học, 'protoxyde' là một thuật ngữ để chỉ một loại oxit trong đó nguyên tố kim loại (hoặc đôi khi là phi kim) thể hiện trạng thái oxy hóa thấp nhất trong số các oxit của . thường là oxit hàm lượng oxy thấp hơn so với các oxit khác của cùng một nguyên tố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le protoxyde d'azote est aussi appelé "gaz hilarant". (Oxit thấp của nitơ còn được gọi là "khí gây cười".)
    • Ce terme, comme "protoxyde", est peu utilisé dans le langage chimique moderne. (Thuật ngữ này, như "protoxyde", ít được sử dụng trong ngôn ngữ hóa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu hóa học từ thế kỷ 18 hoặc 19. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các tên gọi hệ thống hơn (như "monoxyde de..." cho một số trường hợp) hoặc tên thông thường.
    • Les anciens traités de chimie mentionnaient le protoxyde de fer. (Các chuyên luận hóa học cổ đề cập đến oxit thấp của sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxyde (danh từ giống đực): oxit - thuật ngữ chung hiện đại.
  • Monoxyde (danh từ giống đực): monoxit - chỉ oxit chứa một nguyên tử oxy trong phân tử (ví dụ: monoxyde de carbone - cacbon monoxit). Trong một số trường hợp, có thể tương ứng với nghĩa của 'protoxyde' .
Từ đồng nghĩa
  • Oxyde inférieur: oxit thấp hơn (cách diễn đạt mô tả hiện đại hơn thay cho 'protoxyde').
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: 'Protoxyde' là một thuật ngữ đã lỗi thời. Người học nên biết đến chủ yếu để đọc hiểu các văn bản . Trong giao tiếp viết luận hóa học hiện đại bằng tiếng Pháp, nên sử dụng thuật ngữ "oxyde" kèm theo tên gọi hoặc công thức cụ thể.
  • Ngoại lệ nổi tiếng: Một trường hợp ngoại lệ vẫn còn được biết đến rộng rãi ngày nay là "protoxyde d'azote" (N₂O), mặc dù thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn cho chất này là "oxyde nitreux" hoặc tên thông thường "gaz hilarant".
protoxyde

Un chimiste examine un flacon de protoxyde d'azote dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học; từ , nghĩa ) oxit thấp