protubérance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ lồi ra, chỗ nhô ra: Một phần của bề mặt hoặc cấu trúc nhô hẳn ra ngoài so với phần xung quanh.
- (Giải phẫu học) U, mấu lồi: Một cấu trúc nhô lên hoặc phình ra trên bề mặt của một cơ quan, xương, hoặc mô trong cơ thể.
- (Thiên văn học; số nhiều) Chỗ phù, vật chất phun trào: Chỉ các đám khí khổng lồ, sáng chói phun trào từ bề mặt của Mặt Trời, thường xuất hiện gần các nhóm vết đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une protubérance osseuse est visible sur la radiographie. (Một mấu xương lồi có thể nhìn thấy trên phim chụp X-quang.)
- Les protubérances solaires peuvent s'étendre sur des centaines de milliers de kilomètres. (Các chỗ phù trên Mặt Trời có thể trải dài hàng trăm nghìn kilômét.)
- Il a trébuché sur une protubérance du trottoir. (Anh ấy vấp phải một chỗ nhô lên của vỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Protubérance occipitale interne": U chẩm trong. Một mốc giải phẫu cụ thể ở mặt trong của xương chẩm.
- La protubérance occipitale interne sert de point de repère en neurochirurgie. (U chẩm trong được dùng làm điểm mốc trong phẫu thuật thần kinh.)
"Protubérance annulaire": Cầu não. Một phần của thân não, có hình dạng như một khối tròn lồi ra.
- La protubérance annulaire est une structure cruciale du tronc cérébral. (Cầu não là một cấu trúc quan trọng của thân não.)
Biến thể và từ gần giống
Protubérant (tính từ): Lồi ra, nhô ra.
- Des yeux protubérants. (Đôi mắt lồi.)
Bosse (danh từ giống cái): Cục bướu, chỗ sưng tấy; cũng có thể chỉ chỗ gồ lên (nghĩa gần).
- Renflement (danh từ giống đực): Chỗ phình to ra, chỗ phồng lên.
- Excroissance (danh từ giống cái): Mụn thịt thừa, chỗ mọc thừa ra (thường dùng trong y học và sinh học).
Từ đồng nghĩa
- Saillie: Chỗ nhô ra, chỗ lồi ra.
- Prominence: Điểm nổi bật, chỗ lồi lên.
- Éminence: Chỗ cao lên, ụ (thường dùng trong giải phẫu, như - mô cái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "protubérance")
danh từ giống cái
- (giải phẫu) học u
- Protubérance occipitale interneu chẩm trong
- (số nhiều; thiên (văn học)) chỗ phù (trên mặt trời)
- protubérance annulaire(giải phẫu học) cầu não