protuberance

/protuberance/
Học thuật
Thân thiện
protuberance

A camel's hump is a distinctive protuberance on its back.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ lồi lên, chỗ nhô lên: Một phần của bề mặt nhô hẳn ra ngoài so với phần xung quanh, tạo thành một khối hoặc hình dạng có thể nhìn thấy cảm nhận được.
    • U lồi: Một khối tròn, thường nhỏ, nhô lên trên bề mặt, có thể tự nhiên hoặc do bệnh .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor examined the small protuberance on the patient's skin. (Bác sĩ kiểm tra chỗ lồi nhỏ trên da của bệnh nhân.)
    • A strange protuberance on the tree trunk turned out to be a burl. (Một chỗ nhô lên kỳ lạ trên thân cây hóa ra một bướu cây.)
    • The occipital protuberance is a normal bony feature at the back of the human skull. (U chẩm một đặc điểm xương bình thườngphía sau hộp sọ người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A protuberance of": Một sự nhô lên của (cái đó), thường dùng để mô tả hình dạng.

    • The sculpture featured a sharp protuberance of metal. (Tác phẩm điêu khắc một chỗ nhô lên bằng kim loại sắc nhọn.)
  • "To form a protuberance": Hình thành nên một chỗ lồi.

    • Over time, the constant pressure caused the material to form a protuberance. (Theo thời gian, áp lực liên tục khiến vật liệu hình thành một chỗ lồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Protuberant (tính từ): Lồi ra, nhô ra.

    • He has protuberant eyes. (Anh ấy đôi mắt lồi.)
  • Protuberancy (danh từ): (Từ hiếm dùng) Trạng thái lồi lên; đồng nghĩa với "protuberance".

Từ đồng nghĩa
  • Bulge: Chỗ phình ra, chỗ lồi ra.
  • Bump: Cục u, chỗ sưng lên.
  • Lump: Cục, khối u.
  • Prominence: Chỗ nhô cao, điểm nổi bật.
  • Swelling: Chỗ sưng lên.
Từ trái nghĩa
  • Depression: Chỗ lõm, vết lõm.
  • Indentation: Chỗ lõm vào, vết khía.
  • Hollow: Chỗ trũng, hốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

protuberance

A camel's hump is a distinctive protuberance on its back.

danh từ
  1. chỗ lồi lên, chỗ nhô lên, u lồi